Andas Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANDAS VIệT NAM
3
进口笔数
8
出口笔数
$577
进口金额
$64.0K
出口金额
2024-02-19
最近进口
2025-03-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315753215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWHT887 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | Tòa nhà số 104, Đường số 06, KDC CityLand Park Hill, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANDAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANDAS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà số 104, Đường số 06, KDC CityLand Park Hill, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84335014436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 830130 | 家具锁 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 442090 | 木制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $577 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $64.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andas Co., Ltd. | 日本 | 3 | $577 | 贱金属铰链、家具锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andas Co., Ltd. | 日本 | 8 | $64.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 家具配件 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $16 |
| 2024-02-19 | 贱金属铰链 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $41 |
| 2023-04-11 | 其他针织布 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $56 |
| 2023-02-20 | 贱金属铰链 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $36 |
| 2023-02-20 | 贱金属铰链 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $12 |
| 2023-02-20 | 家具锁 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $416 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 非木制家具件 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $320 |
| 2025-03-10 | 铝制结构体及部件 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $719 |
| 2025-03-10 | 铝制结构体及部件 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $442 |
| 2025-03-10 | 非木制家具件 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $3.7K |
| 2025-03-10 | 金属框架座椅 | ANDAS CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-03-10 | 非办公金属家具 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $276 |
| 2025-03-10 | 加强石制瓦片 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $1.6K |
| 2025-03-10 | 加强石制瓦片 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $630 |
| 2025-03-10 | 加强石制瓦片 | ANDAS CO LTD | 日本 | $204 |
| 2025-03-10 | 非玻塑灯具零件 | ANDAS CO.,LTD. | 日本 | $210 |