Dang Khoa Business & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và THươNG MạI ĐăNG KHOA
4
进口笔数
0
出口笔数
$121.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108444226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN795HGQV |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Phố Yên, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI ĐĂNG KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phố Yên, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84982865436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $121.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $56.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Foshan Sourcever Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品 |
| Foshan Inder Adhesive Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-17 | 非合成纤维防水布 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $50.3K |
| 2024-02-17 | 其他焊接机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-17 | 工业自动缝纫机 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-04 | 铝制紧固件 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $150 |
| 2024-01-04 | 非合成纤维防水布 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-01-04 | 其他绳缆 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $650 |
| 2024-01-04 | 非合成纤维防水布 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-01-04 | 其他绳缆 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $250 |
| 2024-01-04 | 自粘塑料片 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-04 | 非合成纤维防水布 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $34.6K |