HAUS STUDIO LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAUS STUDIO
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$22.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202125763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4BHT68 |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | Số 574 A15/574 Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAUS STUDIO |
| 企业英文名称 | HAUS STUDIO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84906114225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $22.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-13 | 低吸水率瓷砖 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $154 |
| 2025-09-13 | 低吸水率瓷砖 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $544 |
| 2025-09-13 | 瓷制卫生洁具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $378 |
| 2025-09-13 | 阀门龙头 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-09-13 | 瓷制卫生洁具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2025-09-13 | 安全阀 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-09-13 | 低吸水率瓷砖 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $1.1K |
| 2025-09-13 | 瓷制卫生洁具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | — | $229 |
| 2025-09-13 | 其他塑料洁具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2024-12-30 | 木制办公家具 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |