Phung Yen Bird Nest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YếN SàO PHụNG YếN
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.66M
出口金额
—
最近进口
2026-05-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316702848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N0NW27 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | 98 Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YẾN SÀO PHỤNG YẾN |
| 企业英文名称 | PHUNG YEN BIRD NEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Ngô Thị Thu Minh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84787777979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $838.4K |
| 越南 | 16 | $807.8K |
| 加拿大 | 3 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b32dca070ef7e59752e7c9a2da467b3e | 26 | $838.4K | ||
| Tan Thanh Holding Inc. | 越南 | 16 | $807.8K | 其他食用动物品、调味甜水 |
| 1001240296 Ontario Inc. | 加拿大 | 3 | $13.5K | 调味甜水、其他食用动物品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | (06 PALLETS = 1000 CARTONS) 3 PALLETS OF BIRD'S NEST DRINK: 180 CARTONS/PALLET 2 PALLETS OF BIRD'S NEST DRINK WITH ALOE VERA: 180 CARTONS/PALLET 1 PALLET: 100 CARTONS ( 60 CARTONS OF BIRD'S NEST DRINK AND 40 CARTONS OF BIRD'SNEST DRINK WITH ALOE VERA ) | TAN THANH HOLDING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-14 | 调味甜水 | TAN THANH HOLDING INC | 美国 | $6.0K |
| 2026-03-14 | 其他食用动物品 | TAN THANH HOLDING INC | 美国 | $11.2K |
| 2026-03-14 | 调味甜水 | TAN THANH HOLDING INC | 美国 | $4.0K |
| 2025-12-25 | 其他食用动物品 | TAN THANH HOLDING INC | 美国 | $6.4K |
| 2025-12-05 | 调味甜水 | 1001240296 ONTARIO INC | 加拿大 | $720 |
| 2025-12-05 | 调味甜水 | 1001240296 ONTARIO INC | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-12-05 | 调味甜水 | 1001240296 ONTARIO INC | 加拿大 | $720 |
| 2025-12-05 | 调味甜水 | 1001240296 ONTARIO INC | 加拿大 | $2.9K |
| 2025-11-28 | 其他食用动物品 | TAN THANH HOLDING INC | 美国 | $6.4K |