QUANG TRI MINH HUNG JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Minh Hưng Quảng Trị
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$122.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200040982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKF4S3V |
| 成立日期 | 2006-09-11 |
| 联系地址 | Km 8, Quốc lộ 9, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH HƯNG QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | QUANG TRI MINH HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842333582460 |
| 传真 | +842333584809 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | 33 | $122.9K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $7.0K |
| 2026-06-29 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $6.8K |
| 2026-06-28 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-06-27 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-06-25 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-06-23 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-06-20 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-06-16 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-06-14 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |
| 2026-06-12 | 非白波特兰水泥 | ZHENJING ENGINEERING CO., LTD. | — | $3.5K |