Phu Thinh MC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú THịNH MC
135
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701989013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH14FNDE |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Số 25, Lê Hồng Phong, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ THỊNH MC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, Lê Hồng Phong, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84983339185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 961590 | 发饰 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 88 | $886.2K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 45 | $125.5K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Herunfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.1K | 自粘纸板、40厘米以下纸袋 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Xinglu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 金属钩环、非塑料梳子 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $313 | 其他纸制品、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 非塑料梳子 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $200 |
| 2025-07-16 | 非竹编结品 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-16 | 纸质文具 | FANGCHENGGANG CITY FANGCHENG DISTRICT XINGLU TRADING CO., LTD. | 中国 | $60 |
| 2025-07-16 | 塑纺容器 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $720 |
| 2025-07-16 | 塑料文具 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $130 |
| 2025-07-16 | 塑料文具 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-16 | 塑料文具 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-16 | 其他材料床垫 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $324 |
| 2025-07-16 | 塑纺容器 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $560 |
| 2025-07-16 | 金属钩环 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $250 |