Ha Bac Nitrogenous Fertilizer & Chemicals Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ phần Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc
73
进口笔数
163
出口笔数
$7.65M
进口金额
$99.63M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400120344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEX3G3T |
| 成立日期 | 2006-12-21 |
| 联系地址 | đường Trần Nguyên Hãn, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN ĐẠM VÀ HOÁ CHẤT HÀ BẮC |
| 企业英文名称 | HA BAC NITROGENOUS FERTILIZER & CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các sản phẩm hóa chất và phân bón. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842043854538 |
| 邮箱 | info@damhabac.com.vn |
| 传真 | +842043855018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.722万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $7.59M |
| 美国 | 1 | $64.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $55.35M |
| 新加坡 | 22 | $21.80M |
| 菲律宾 | 10 | $12.21M |
| 韩国 | 6 | $2.46M |
| 中国 | 2 | $242.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $86.0K |
| 马来西亚 | 1 | $60.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 63 | $6.92M | 金属复合垫圈、阀门龙头 |
| Cong Ty TNHH Hoa Chat Dau Khi Dong Thien Nhac Duong | 中国 | 1 | $243.2K | 机械密封件 |
| Hexun Material & Economy Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $201.5K | 泵零件、纺织传送带 |
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $180.6K | 金属复合垫圈、过滤净化器零件 |
| MAN Energy Solutions Malaysia ES Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $64.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Hexun Material & Economy Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $38.7K | 泵零件、炉用零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $44.91M | 精炼铜阴极、尿素肥料 |
| Dongwha International Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.00M | 尿素肥料、棉质内裤 |
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $12.44M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| ATLAS FERTILIZER CORPORATION | 菲律宾 | 8 | $7.33M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Gyoha Co., Ltd. | 越南 | 21 | $3.30M | 尿素肥料 |
| Gyoha Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $2.93M | 熟石灰、尿素肥料 |
| Bluegen Trading FZCO | 阿联酋 | 11 | $2.16M | 尿素肥料 |
| Lucky Horse Trading Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.78M | 尿素肥料、大理石子 |
| SSG International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.00M | 尿素肥料、磷酸一铵肥料 |
| Ecorbit M & S Co., Ltd. | 越南 | 8 | $847.5K | 氢氧化铝、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 真空泵 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $46.0K |
| 2026-05-05 | 金属复合垫圈 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $474 |
| 2026-05-05 | 钢制弹簧片 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $875 |
| 2026-05-05 | 钢铁弹簧 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-05-05 | 止回阀 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $561 |
| 2026-05-05 | 非泡沫橡胶密封件 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2026-05-05 | 泵零件 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-05 | 其他建筑石料 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-05-05 | 矿物加工机零件 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-05-05 | 钢铁弹簧 | Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 尿素肥料 | Gyoha Co., Ltd. | — | $136.0K |
| 2026-06-29 | 尿素肥料 | Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $141.0K |
| 2026-06-27 | 尿素肥料 | Bluegen Trading FZCO | — | $181.5K |
| 2026-06-26 | 尿素肥料 | Bluegen Trading FZCO | — | $181.5K |
| 2026-06-25 | 尿素肥料 | Bluegen Trading FZCO | — | $121.0K |
| 2026-06-25 | 尿素肥料 | Bluegen Trading FZCO | — | $302.5K |
| 2026-06-22 | 尿素肥料 | Lucky Horse Trading Co., Ltd. | — | $63.0K |
| 2026-06-22 | 尿素肥料 | Lucky Horse Trading Co., Ltd. | — | $63.0K |
| 2026-06-20 | 尿素肥料 | Bluegen Trading FZCO | — | $242.0K |
| 2026-06-19 | 尿素肥料 | LJ Trading Co., Ltd. | 韩国 | $62.0K |