Aplus Sports Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
36
进口笔数
44
出口笔数
$2.55M
进口金额
$92.5K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-12-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700722780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPT6W6J2 |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | Đường Triệu Việt Vương, Phường Bích Đào, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Aplus Sports |
| 企业英文名称 | APLUS SPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Triệu Việt Vương, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842293500434 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $2.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $92.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukil Textile Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.48M | 包覆橡胶绳、装饰流苏 |
| Uni-Pack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $42.5K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Uni Pack Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Aplus Co., Ltd. | 越南 | 44 | $92.5K | 合成经编织物、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 聚乙烯袋 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-26 | 聚乙烯袋 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $326 |
| 2025-12-26 | 聚乙烯袋 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 聚乙烯袋 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-11-26 | 聚乙烯袋 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-11-26 | 其他纸制品 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-26 | 其他纸制品 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $430 |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | UNI PACK CO LTD | 越南 | $211 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他化学制剂 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $385 |
| 2025-12-30 | 聚乙烯袋 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $326 |
| 2025-12-30 | 聚乙烯袋 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-30 | 聚乙烯袋 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-12-30 | 聚乙烯袋 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 其他纸制品 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-12-24 | 包覆橡胶绳 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $159 |
| 2025-12-24 | 包覆橡胶绳 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-12-24 | 包覆橡胶绳 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-12-24 | 包覆橡胶绳 | VINA APLUS CO LTD | 越南 | $199 |