Luu Truong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lưu Trường
27
进口笔数
0
出口笔数
$927.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306056810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBPKKW3 |
| 成立日期 | 2008-10-01 |
| 联系地址 | 249/29 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯU TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | LUU TRUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 249/29 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác |
| 电话 | +842866824340 |
| 邮箱 | ngocdiep@luutruong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848140 | 安全阀 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 26 | $869.3K |
| 捷克 | 5 | $29.5K |
| 新西兰 | 1 | $28.6K |
| 丹麦 | 1 | $344 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukit Sedap Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $895.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Q Subs Ltd. | 新西兰 | 1 | $28.6K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| SAFE S.p.A. | 意大利 | 1 | $2.1K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Melchers Techexport GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $6 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $96 |
| 2026-04-06 | 压力测量仪 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $64 |
| 2026-04-06 | 压力测量仪 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $390 |
| 2026-04-06 | 内燃机滤油器 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $266 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $60 |
| 2026-04-06 | 非泡沫橡胶密封件 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $112 |
| 2026-04-06 | 压力测量仪 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $390 |
| 2026-04-06 | 压力测量仪 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $320 |
| 2026-04-06 | 铝制紧固件 | BUKIT SEDAP PTE LTD | 意大利 | $200 |