Vietnam Mobile Based Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ NềN DI ĐộNG VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$796.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105906169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTW68NA |
| 成立日期 | 2012-05-31 |
| 联系地址 | Phòng 505, Tầng 5, Tòa nhà The Golden Palm, Số 21 Phố Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ NỀN DI ĐỘNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02439416205 |
| 邮箱 | vimass@vimass.vn |
| 传真 | 02439416206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $796.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xcc Rfid Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $401.1K | 智能卡、印刷电路 |
| Hong Kong Hemi Payment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180.0K | 单个扬声器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Tendcent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.0K | 8472机器零件 |
| Shenzhen Rongfengyuan Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.2K | 10公斤以下便携电脑 |
| SHENZHEN IDRFID TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国香港 | 3 | $13.6K | 其他半导体介质 |
| Shenzhen XCC RFID Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 智能卡、其他半导体介质 |
| Shenzhen EPT Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 车载收音录音机、电池收音机 |
| Shenzhen Sycreader RFID Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $157 | 其他电气设备、数据处理机 |
| Shenzhen Ailipu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-02-27 | 单个扬声器 | SHENZHEN EPT ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 单个扬声器 | SHENZHEN EPT ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-04 | 单个扬声器 | HONG KONG HEMI PAYMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-12-17 | 智能卡 | Shenzhen Xcc Rfid Technology Co. Ltd. | 中国 | $80.2K |
| 2025-12-17 | 8472机器零件 | SHENZHEN TENDCENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2025-12-11 | 8472机器零件 | SHENZHEN TENDCENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2023-07-06 | 其他半导体介质 | SHENZHEN IDRFID TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2023-07-05 | 智能卡 | Shenzhen Xcc Rfid Technology Co. Ltd. | 中国 | $145.0K |