ANT Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT ANT
6
进口笔数
0
出口笔数
$52.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316831995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X70PM4 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | 32/7 Thạnh Xuân 40, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANT |
| 企业英文名称 | ANT TECHNICAL SERVICES TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/7 Thạnh Xuân 40, Khu Phố 32, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84948935979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Chenqi Pneumatics Component Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.9K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Ningbo Chenqi Pneumatics Component Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Ningbo Yuxin Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 阀门龙头、聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $370 |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-02-27 | 阀门龙头 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $202 |
| 2026-02-27 | 阀门零件 | NINGBO CHENQI PNEUMATICS COMPONENT CO LTD | 中国 | $497 |