Vietnam Chemico-Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 147 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DượC VIệT NAM

147
进口笔数
0
出口笔数
$21.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $464.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $957.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $334.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $553.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $402.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $927.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $391.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $692.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $491.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $848.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $308.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $820.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $630.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $464.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $957.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $99.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $334.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $263.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $553.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $402.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $927.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $391.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $692.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.18M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.38M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $491.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $848.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $308.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $200.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $820.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.54M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $240.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $630.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.28M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.08M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100108945
企查查编码QVNXH9V3J8
成立日期2005-03-29
联系地址273 phố Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CHEMICO-PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址273 phố Tây Sơn, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02438533396
邮箱taichinhhoaduoc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本236.9657亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
842489非农用喷雾器具
761290铝制容器≤300升
293590其他磺胺类
293729其他甾体激素
293723甾体激素
391290其他纤维素衍生物
293379其他内酰胺
293621维生素A及衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度58$3.96M
马来西亚8$3.25M
中国33$850.9K
摩尔多瓦1$685.8K
韩国8$530.1K
罗马尼亚2$400.0K
中国台湾3$242.7K
孟加拉国1$160.0K
白俄罗斯1$100.0K
泰国2$83.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度35$11.36M其他零售药品、非瓦楞折叠盒
45f366737f1e4e35c9c20ebd9d8b5c7b12$3.91M
GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度22$2.23M其他零售药品、维生素药品
Flamingo Pharmaceuticals Ltd.印度7$693.3K其他零售药品、抗生素药品
Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd.中国16$598.1K其他塑料制品、醛酮羧酸
Phil International Co., Ltd.韩国8$530.1K其他零售药品、抗生素药品
BLISS PHARMA DISTRIBUTION & CONSULTANCY CORP中国台湾3$242.7K其他纤维素衍生物、其他零售药品
Albios Lifesciences Pvt. Ltd.印度3$185.0K其他零售药品、其他杂环化合物
Kaili Technology (Zhejiang) Co., Ltd.中国4$76.7K灌装封口机、包装机械
Changzhou Pharmaceutical Factory Co., Ltd.中国4$13.8K其他杂环化合物、其他磺胺类

近期贸易明细

进口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他内酰胺ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD印度$61.5K
2026-04-25其他内酰胺ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LTD印度$61.5K
2026-04-17其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$19.7K
2026-04-17其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$60.0K
2026-04-17其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$19.7K
2026-04-17其他零售药品GRACURE PHARMACEUTICALS LIMITED印度$60.0K
2026-04-07其他零售药品BLISS PHARMA DISTRIBUTION摩尔多瓦$342.9K
2026-04-07其他甾体激素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$100
2026-04-07甾体激素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$100
2026-04-07其他零售药品BLISS PHARMA DISTRIBUTION摩尔多瓦$342.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Chemico-Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →