DIGICOM NETWORKS CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mạng Viễn Thông Số
30
进口笔数
9
出口笔数
$787.2K
进口金额
$108.8K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-20
最近出口
18
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104178485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WB8VS2 |
| 成立日期 | 2009-09-23 |
| 联系地址 | Số 40 ngõ 127 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNG VIỄN THÔNG SỐ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 ngõ 127 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435430756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 3 | $347.0K |
| 美国 | 12 | $232.7K |
| 马来西亚 | 5 | $103.9K |
| 日本 | 3 | $44.5K |
| 加拿大 | 1 | $36.0K |
| 德国 | 2 | $8.7K |
| 中国 | 2 | $8.5K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 2 | $2.2K |
| 中国台湾 | 1 | $708 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $100.4K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
| 新加坡 | 2 | $3.5K |
| 以色列 | 2 | $953 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GILAT SATELLITE NETWORKS LTD. | 以色列 | 3 | $350.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| THINKOM SOLUTIONS, INC | 美国 | 1 | $93.8K | 通信设备 |
| SATCOM SERVICES CORP ORATION | 美国 | 2 | $79.9K | 通信设备、天线及发射器 |
| DATUM SYSTEMS INC | 美国 | 4 | $57.3K | 通信设备、广播电视发射机 |
| COMTECH SATELLITE NETWORK TECHNOLOGIES INC | 美国 | 2 | $54.1K | 通信设备、其他电气设备 |
| ACTOX CORP ORATION | 美国 | 2 | $24.6K | 其他电路开关装置、通信设备 |
| IK TECH CORP ORATION | 美国 | 2 | $22.8K | 通信设备、其他电子IC |
| RF-DESIGN | 德国 | 2 | $8.7K | 其他电子IC、其他电气设备 |
| TIANJIN SOLAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | 2 | $8.5K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| NORSAT INTERNATIONAL INC | 加拿大 | 2 | $2.2K | 其他通信设备、其他电气设备 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THINKOM SOLUTIONS, INC | 美国 | 1 | $93.8K | 通信设备 |
| RF-DESIGN | 德国 | 1 | $4.0K | 其他电气设备、1000伏以下插头插座 |
| DATUM SYSTEMS INC | 美国 | 1 | $3.8K | 通信设备 |
| EM FUSION PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.0K | 通信设备 |
| IK TECH CORP ORATION | 美国 | 2 | $2.8K | 通信设备 |
| GILAT SATELLITE NETWORKS LTD. | 以色列 | 2 | $953 | 通信设备零件、通信设备 |
| GILAT SATELLITE NETWORKS LTD. | 新加坡 | 1 | $476 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 通信设备 | NISSHINBO MICRO DEVIES INC | 日本 | $800 |
| 2026-04-07 | 通信设备 | NISSHINBO MICRO DEVIES INC | 日本 | $800 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | NISSHINBO MICRO DEVIES INC | 日本 | $410 |
| 2026-04-07 | 通信设备零件 | NISSHINBO MICRO DEVIES INC | 日本 | $410 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | DATUM SYSTEMS INC | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | DATUM SYSTEMS INC | 美国 | $7.6K |
| 2026-03-24 | 通信设备零件 | TIANJIN SOLAN MACHINERY & ELECTRON CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-25 | 通信设备 | GILAT SATELLITE NETWORKS LTD. | 以色列 | $476 |
| 2026-02-09 | 通信设备零件 | ADVANTECH WIRELESS TECHNOLOGIES | 加拿大 | $36.0K |
| 2026-01-16 | 通信设备 | IW TECHNOLOGY TELECOM LTD | 马来西亚 | $39.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 通信设备 | GILAT SATELLITE NETWORKS LTD. | 新加坡 | $476 |
| 2025-10-22 | 通信设备 | GILAT SATELLITE NETWORKS LTD. | 以色列 | $476 |
| 2025-08-12 | 通信设备 | GILAT SATELLITE NETWORKS LTD. | 以色列 | $476 |
| 2025-03-06 | 通信设备 | DATUM SYSTEMS INC | 美国 | $3.8K |
| 2025-01-14 | 通信设备 | IK TECH CORP ORATION | 美国 | $1.4K |
| 2024-06-27 | 通信设备 | IK TECH CORP ORATION | 美国 | $1.4K |
| 2024-03-26 | 其他电气设备 | RF-DESIGN | 德国 | $4.0K |
| 2023-07-26 | 通信设备 | EM FUSION PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2023-02-22 | 通信设备 | THINKOM SOLUTIONS, INC | 美国 | $93.8K |