Digicom Networks Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mạng Viễn Thông Số

36
进口笔数
9
出口笔数
$859.1K
进口金额
$108.8K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-01-20
最近出口
22
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $395.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $395.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $476 · 1 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.2K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-02进口 $395.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $476 · 1 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.6K · 1 笔出口 $476 · 1 笔2026-02进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104178485
企查查编码QVN8WB8VS2
成立日期2009-09-23
联系地址Số 40 ngõ 127 đường Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẠNG VIỄN THÔNG SỐ
企业英文名称DIGICOM NETWORKS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 ngõ 127 đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435430756
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
851771通信设备零件
854370其他电气设备
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列5$351.2K
美国12$240.3K
马来西亚7$149.4K
日本3$44.5K
加拿大1$36.0K
中国4$14.3K
拉脱维亚1$8.8K
德国2$8.7K
新加坡1$3.0K
韩国2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$100.4K
德国1$4.0K
新加坡2$3.5K
以色列2$953

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gilat Satellite Networks Ltd.以色列4$354.4K通信设备、通信设备零件
THINKOM SOLUTIONS, INC.美国1$93.8K通信设备
Satcom Services Corporation美国2$79.9K通信设备、天线及发射器
Datum Systems, Inc.美国4$64.9K通信设备、广播电视发射机
Comtech Satellite Network Technologies Inc.美国2$54.1K通信设备、其他电气设备
Actox Corp.美国2$24.6K其他电路开关装置、通信设备零件
IK Tech Corp.美国2$22.8K通信设备、其他电子IC
Tianjin Solan Machinery & Electron Co., Ltd.中国3$14.2K天线及发射器、通信设备零件
RF-Design德国2$8.7K其他电子IC、其他电气设备
Norsat International Inc.加拿大2$2.2K其他电气设备、其他通信设备

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THINKOM SOLUTIONS, INC.美国1$93.8K其他塑料制品、通信设备
RF-Design德国1$4.0K其他测量仪器、其他电气设备
Datum Systems, Inc.美国1$3.8K通信设备
EM Fusion Pte. Ltd.新加坡1$3.0K通信设备
IK Tech Corp.美国2$2.8K通信设备
Gilat Satellite Networks Ltd.以色列2$953通信设备零件、通信设备
GILAT SATELLITE NETWORKS LTD.新加坡1$476通信设备

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24通信设备Gilat Satellite Networks Ltd.以色列$3.8K
2026-07-07通信设备SKYBRIDGE FREIGHT SOLUTIONS马来西亚$6.0K
2026-07-07带接头绝缘电线SKYBRIDGE FREIGHT SOLUTIONS中国$45
2026-06-09通信设备Comtech Satellite Network Technologies Corp.拉脱维亚$4.4K
2026-06-09通信设备Comtech Satellite Network Technologies Corp.拉脱维亚$528
2026-06-09通信设备Comtech Satellite Network Technologies Corp.拉脱维亚$3.9K
2026-04-07通信设备NISSHINBO MICRO DEVIES INC日本$800
2026-04-07通信设备NISSHINBO MICRO DEVIES INC日本$800
2026-04-07通信设备零件NISSHINBO MICRO DEVIES INC日本$410
2026-04-07通信设备零件NISSHINBO MICRO DEVIES INC日本$410

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20通信设备GILAT SATELLITE NETWORKS LTD.新加坡$476
2025-10-22通信设备Gilat Satellite Networks Ltd.以色列$476
2025-08-12通信设备Gilat Satellite Networks Ltd.以色列$476
2025-03-06通信设备Datum Systems, Inc.美国$3.8K
2025-01-14通信设备IK Tech Corp.美国$1.4K
2024-06-27通信设备IK Tech Corp.美国$1.4K
2024-03-26其他电气设备RF-Design德国$4.0K
2023-07-26通信设备EM Fusion Pte. Ltd.新加坡$3.0K
2023-02-22通信设备THINKOM SOLUTIONS, INC.美国$93.8K

相关企业 · 同类产品

Digicom Networks Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →