Taiting Service Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 混凝土泵

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Xây Dựng Taiting

0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.9K
出口金额
最近进口
2023-07-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

工商档案

企业注册号0312733323
企查查编码QVNR7R0VHP
成立日期2014-04-11
联系地址129F/95L Bến Vân Đồn, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG TAITING
企业英文名称TAITING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址129F/95L Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84905274968
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841340混凝土泵
841480其他气泵

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$3.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAITING REFRACTORIES ENGINEERING CO., LTD.中国台湾1$3.9K混凝土泵、其他气泵

近期贸易明细

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-06混凝土泵TAITING REFRACTORIES ENGINEERING CO., LTD.中国台湾$972
2023-07-06混凝土泵TAITING REFRACTORIES ENGINEERING CO., LTD.中国台湾$2.2K
2023-07-06其他气泵TAITING REFRACTORIES ENGINEERING CO., LTD.中国台湾$455
2023-07-06混凝土泵TAITING REFRACTORIES ENGINEERING CO., LTD.中国台湾$260

相关企业 · 同类产品

Taiting Service Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →