Truong Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 初级形态PET

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRUNG THàNH

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $147.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $114.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100510477-003
企查查编码QVNFK2TGBA
成立日期2003-10-21
联系地址Lô D, khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUNG THÀNH - NHÀ MÁY CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐỒNG VĂN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô D, khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围Sản xuất các sản phẩm gia dụng và tiêu dùng bằng kim loại, thủy tinh, gốm, sành, sứ, gỗ, tre, nứa; - Sản xuất các sản phẩm tiêu dùng từ nilon, vải, da, giả da; - Sản xuất quần áo, mũ nón, giầy dép; - Môi giới thương mại; - Kinh doanh nhà phục vụ các mục đích sản xuất kinh doanh (kiốt, trung tâm thương mại); - Vận chuyển hàng hoá bằng đường bộ; - Mua bán vật liệu xây dựng; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; - Kinh doanh, sản xuất các sản phẩm từ nhựa, từ giấy; - Kinh doanh, sản xuất đồ uống, nông sản (Không bao gồm kinh doanh quán bar); - Chế biến lương thực, thực phẩm, thuỷ, hải sản; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. - Buôn bán hàng lương thực, thực phẩm; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 049681 DO ỦY BAN KẾ HOẠCH CẤP NGÀY 08/07/1995" 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390761初级形态PET
390769初级形态PET(<78ml/g)
842230灌装封口机
830990贱金属盖
841480其他气泵
841861热泵
842121水净化机械
847920油脂提取机械
847982混合机
847989其他功能机器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国19$921.1K
中国7$357.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indorama Petrochem Ltd.泰国15$711.2K对苯二甲酸、初级形态PET
Guangxi Pingxiang Banjiu International Trade Co., Ltd.中国4$245.0K打击乐器、铜管乐器
Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd.泰国2$85.8K聚酯短纤、变形聚酯单丝纱
TPT Petrochemicals Public Co., Ltd.泰国1$78.7K对苯二甲酸、初级形态PET
Liuzhou Dragon Sea Trading Co., Ltd.中国2$68.4K非贵金属餐具、贱金属盖
Indorama Polymers Public Company Limited泰国1$45.5K初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Guangdong IVL PET Polymer Co., Ltd.中国1$44.2K初级形态PET、990110

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23初级形态PETTPT Petrochemicals Public Co., Ltd.泰国$78.7K
2025-12-11混合机GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.9K
2025-12-11灌装封口机GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.6K
2025-12-11油脂提取机械GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$14.9K
2025-05-08初级形态PETINDORAMA PETROCHEM LTD泰国$78.2K
2025-04-08初级形态PETINDORAMA POLYESTER INDUSTRIES PUBLIC CO LTD泰国$39.8K
2024-12-30高粘度聚酯INDORAMA PETROCHEM LTD泰国$40.3K
2024-10-29高粘度聚酯INDORAMA PETROCHEM LTD泰国$43.5K
2024-10-20非注塑模具GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$31.5K
2024-10-20灌装封口机GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$30.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Truong Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →