Truong Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH TRUNG THàNH
- 邮箱193
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100510477-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFK2TGBA |
| 成立日期 | 2003-10-21 |
| 联系地址 | Lô D, khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUNG THÀNH - NHÀ MÁY CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ĐỒNG VĂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô D, khu Công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất các sản phẩm gia dụng và tiêu dùng bằng kim loại, thủy tinh, gốm, sành, sứ, gỗ, tre, nứa; - Sản xuất các sản phẩm tiêu dùng từ nilon, vải, da, giả da; - Sản xuất quần áo, mũ nón, giầy dép; - Môi giới thương mại; - Kinh doanh nhà phục vụ các mục đích sản xuất kinh doanh (kiốt, trung tâm thương mại); - Vận chuyển hàng hoá bằng đường bộ; - Mua bán vật liệu xây dựng; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; - Kinh doanh, sản xuất các sản phẩm từ nhựa, từ giấy; - Kinh doanh, sản xuất đồ uống, nông sản (Không bao gồm kinh doanh quán bar); - Chế biến lương thực, thực phẩm, thuỷ, hải sản; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. - Buôn bán hàng lương thực, thực phẩm; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 049681 DO ỦY BAN KẾ HOẠCH CẤP NGÀY 08/07/1995" 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841861 | 热泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847920 | 油脂提取机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $921.1K |
| 中国 | 7 | $357.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indorama Petrochem Ltd. | 泰国 | 15 | $711.2K | 对苯二甲酸、初级形态PET |
| Guangxi Pingxiang Banjiu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $245.0K | 打击乐器、铜管乐器 |
| Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $85.8K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| TPT Petrochemicals Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $78.7K | 对苯二甲酸、初级形态PET |
| Liuzhou Dragon Sea Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.4K | 非贵金属餐具、贱金属盖 |
| Indorama Polymers Public Company Limited | 泰国 | 1 | $45.5K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| Guangdong IVL PET Polymer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 初级形态PET、990110 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 初级形态PET | TPT Petrochemicals Public Co., Ltd. | 泰国 | $78.7K |
| 2025-12-11 | 混合机 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-11 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-11 | 油脂提取机械 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-05-08 | 初级形态PET | INDORAMA PETROCHEM LTD | 泰国 | $78.2K |
| 2025-04-08 | 初级形态PET | INDORAMA POLYESTER INDUSTRIES PUBLIC CO LTD | 泰国 | $39.8K |
| 2024-12-30 | 高粘度聚酯 | INDORAMA PETROCHEM LTD | 泰国 | $40.3K |
| 2024-10-29 | 高粘度聚酯 | INDORAMA PETROCHEM LTD | 泰国 | $43.5K |
| 2024-10-20 | 非注塑模具 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-10-20 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG BANJIU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $30.5K |