BAO KHANG PRECISION MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Bảo Khang
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$51.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701102816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS35NJP |
| 成立日期 | 2008-11-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 620, tờ bản đồ số 8, ấp 1, Xã Vĩnh Tân, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC BẢO KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 620, tờ bản đồ số 8, ấp 1, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84918634870 |
| 邮箱 | tienthuc208@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $51.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $25.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM | 越南 | 8 | $22.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TERUMO BCT VIET NAM | 越南 | 4 | $3.6K | 橡塑模具、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM | 越南 | $648 |
| 2026-01-31 | 其他塑料制品 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-31 | 其他钢铁制品 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM | 越南 | $613 |
| 2026-01-24 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH TERUMO BCT VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $926 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $762 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $599 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁制品 | TERUMO BCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $871 |