Happy Cargo Logistics Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他焊接机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI HàNG HOá QUốC Tế HạNH PHúC
22
进口笔数
0
出口笔数
$218.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402084289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB0GF1Y |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Số 98 Lê Cao Lãng, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HOÁ QUỐC TẾ HẠNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HAPPY CARGO LOGISTICS SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98 Lê Cao Lãng, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8421 - Hoạt động đối ngoại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84967914819 |
| 官网 | happyairsea.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 820340 | 手工工具 |
| 848030 | 模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $162.7K |
| 伊朗 | 1 | $44.8K |
| 阿富汗 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Shasang Tool Co., Ltd. | 中国 | 17 | $151.8K | 其他焊接机、手工工具 |
| Hekmat Yaser Yusofi Trading Co., Ltd. | 伊朗 | 1 | $44.8K | 大理石/石灰华块 |
| Hekmat Yaser Yusofi Trading Co., Ltd. | 阿富汗 | 1 | $11.5K | 大理石/石灰华块 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shandong Huayuan International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $875 | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| Yongkang Shasang Tool Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $491 | 模具 |
| Tonghai Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-21 | 手工工具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-21 | 手工工具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $117 |
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $683 |
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-21 | 模具 | YONGKANG SHASANG TOOL CO.,LTD | 中国 | $750 |