North South Preventing & Fighting Fire Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 灭火器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phòng Cháy Chữa Cháy Bắc Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$139.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102913376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UB0MD2 |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | Số 21 Lô 1 Khu đô thị Nam La Khê, tổ 6, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY BẮC NAM |
| 企业英文名称 | NORTH SOUTH PREVENTING AND FIGHTING FIRE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Lô 1 Khu đô thị Nam La Khê, tổ 6, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903286566 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $139.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.3K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 灭火器 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.9K |
| 2024-01-15 | 灭火器 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.7K |
| 2024-01-15 | 喷雾机零件 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-01-15 | 喷雾机零件 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2024-01-15 | 灭火器 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2024-01-15 | 灭火器 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2024-01-15 | 喷雾机零件 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2024-01-02 | 灭火器 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2024-01-02 | 灭火器 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-02 | 灭火器 | Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |