LTB Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì LTB
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$57.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500672564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ112W2 |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | TDP Đại Phúc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ LTB |
| 企业英文名称 | LTB PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Đại Phúc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84913544645 |
| 邮箱 | baobiltb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $49.8K |
| 朝鲜 | 3 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina O'Shoe Co., Ltd. | 越南 | 44 | $34.3K | 橡胶塑料鞋件、其他塑料制品 |
| Sindoh Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sindoh Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Sindoh Co., Ltd. | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | VINA O’SHOE CO LTD | 越南 | $481 |