Uni-Tech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Uni-Tech Việt Nam
2
进口笔数
11
出口笔数
$5.6K
进口金额
$9.7K
出口金额
2025-12-06
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106386787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF90PQ6 |
| 成立日期 | 2013-12-09 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 20/192, phố Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNI-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNI-TECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 20/192, phố Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84985298526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GH Medical Solution Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.6K | 其他医疗器具、真空泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 瓦楞纸箱、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 其他医疗器具 | GH Medical Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-02-12 | 其他医疗器具 | GH Medical Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $449 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIETNAM) | — | $120 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $393 |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $449 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $115 |
| 2026-04-27 | 其他电气开关 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $107 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $611 |
| 2026-04-15 | 其他印刷机零件 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIETNAM) | — | $218 |
| 2026-04-14 | 碳刷 | Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | — | $161 |