BioCreations Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOCREATIONS VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$31.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317495023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAR65QY |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | 9 Nguyễn Văn Giai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOCREATIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOCREATIONS VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Saigon Bank, 79-81-83 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862693570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 203.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.1K |
| 新加坡 | 3 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Millbio (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 丙酸化合物、其他食品制剂 |
| Shanghai Durian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Biocreations Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.6K | 烘焙混合料面团、3公斤内红茶 |
| MITI Shanghai Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 混合机、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 3公斤内红茶 | BIOCREATIONS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1 |
| 2025-09-05 | 其他植物提取物 | SHANGHAI DURIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | SHANGHAI DURIAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-24 | 烘焙混合料面团 | MILLBIO (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-11 | 丙酸化合物 | MITI SHANGHAI PTE LTD | 中国 | $387 |
| 2024-10-11 | 其他酶制剂 | MITI SHANGHAI PTE LTD | 中国 | $879 |
| 2024-10-11 | 丙酸化合物 | MITI SHANGHAI PTE LTD | 中国 | $160 |
| 2024-09-12 | 其他植物提取物 | MILLBIO (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-05-14 | 其他不饱和酸衍生物 | BIOCREATIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2024-05-14 | 其他不饱和酸衍生物 | BIOCREATIONS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $0 |