Starlight Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty ánh Sao (Tnhh)
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$11.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300304059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95Q4QV2 |
| 成立日期 | 2007-06-06 |
| 联系地址 | Số 766, đường Trần Hưng Đạo, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ÁNH SAO - (TNHH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 766, đường Trần Hưng Đạo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84333906898 |
| 邮箱 | AS_co@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 46.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $992 | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $916 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| VSO (Viet Nam) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $333 | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $312 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $236 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 灭火器 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2025-11-27 | 灭火产品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-08-18 | 灭火产品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-08-18 | 灭火器 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2025-08-18 | 灭火产品 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2025-08-18 | 灭火器 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2025-08-08 | 其他电气开关 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-08-08 | 聚合物胶粘剂 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $90 |
| 2025-08-08 | 绝缘电线 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |