Viet Nam Engineering Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG TRìNH VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$496.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105796815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91KN3XK |
| 成立日期 | 2012-02-21 |
| 联系地址 | Tổ 13, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG TRÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ENGINEERING EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842439689354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $436.9K |
| 日本 | 3 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shellite Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $319.6K | 其他车辆零件、纺织增强橡胶管 |
| 6bfe34e29486b3c3a9ec32926a5bd7a3 | 2 | $117.3K | ||
| Zexus Chain Co., Ltd. | 日本 | 3 | $59.6K | 滚子链、钢铁铰接链 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2025-10-10 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-10-10 | 液体燃料炉 | SHELLINE CO LTD | 韩国 | $49.9K |
| 2025-10-07 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-10-07 | 液体燃料炉 | SHELLINE CO LTD | 韩国 | $52.1K |
| 2025-10-07 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2025-04-09 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-04-09 | 液体燃料炉 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $50.2K |
| 2025-04-09 | 其他泵和提升机 | SHELLINE CO.,LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2024-09-12 | 钢铁铰接链 | ZEXUS CHAIN CO LTD | 日本 | $5.2K |