PL Service Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,026 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Pl
5
进口笔数
1,026
出口笔数
$251.0K
进口金额
$27.09M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
157
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313238970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0N01H6 |
| 成立日期 | 2015-05-06 |
| 联系地址 | 31 Đường Số 16, Khu Dân Cư Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PL |
| 企业英文名称 | PL SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường Số 16, Khu Dân Cư Him Lam 6A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84949680246 |
| 邮箱 | info@plvietnam.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080111 | 干椰子 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 080111 | 干椰子 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 847982 | 混合机 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $198.4K |
| 委内瑞拉 | 1 | $37.5K |
| 印度 | 2 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 547 | $11.38M |
| 越南 | 309 | $5.81M |
| 阿联酋 | 41 | $2.46M |
| 沙特阿拉伯 | 23 | $2.42M |
| 埃及 | 10 | $705.3K |
| 智利 | 7 | $693.4K |
| 塞内加尔 | 5 | $366.2K |
| 泰国 | 30 | $266.4K |
| 也门 | 3 | $235.6K |
| 马来西亚 | 4 | $201.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B2B FOODSTUFF CO LTD | 越南 | 1 | $99.9K | 干椰子 |
| QAISAR FOODSTUFF CO. | 越南 | 1 | $98.5K | 干椰子 |
| Continential Trading Resources S.A. | 委内瑞拉 | 1 | $37.5K | 干绿豆 |
| Mansi International | 印度 | 2 | $15.2K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.T. Products Pvt. Ltd. | 印度 | 48 | $1.94M | 其他天然树脂、编织用竹 |
| Lalwani Chemicals & Marketing | 印度 | 38 | $1.01M | 编织用竹、药用植物 |
| Shaswat Incense Products Pvt. Ltd. | 印度 | 58 | $992.5K | 药用植物、编织用竹 |
| Prakash Grinders | 印度 | 48 | $932.2K | 编织用竹、药用植物 |
| Anand Organic Products | 印度 | 31 | $904.5K | 药用植物、编织用竹 |
| Jesal Products Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $813.7K | 药用植物、编织用竹 |
| Prakash Grinders | 越南 | 33 | $635.1K | 药用植物 |
| Jyoti Products | 印度 | 36 | $603.4K | 编织用竹、药用植物 |
| Jyoti Products | 越南 | 29 | $457.2K | 药用植物、编织用竹 |
| Thuphom Prompasit Co., Ltd. | 越南 | 33 | $283.4K | 燃烧类香料、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 干椰子 | QAISAR FOODSTUFF CO. | 越南 | $49.3K |
| 2026-04-09 | 干椰子 | QAISAR FOODSTUFF CO. | 越南 | $49.3K |
| 2026-04-09 | 干椰子 | B2B FOODSTUFF CO LTD | 越南 | $49.9K |
| 2026-04-09 | 干椰子 | B2B FOODSTUFF CO LTD | 越南 | $49.9K |
| 2025-02-17 | 鲜洋葱青葱 | MANSI INTERNATIONAL | 印度 | $10.4K |
| 2025-01-17 | 鲜洋葱青葱 | MANSI INTERNATIONAL | 印度 | $4.7K |
| 2024-10-03 | 干绿豆 | CONTINENTIAL TRADING RESOURCES SA | 委内瑞拉 | $37.5K |
出口(共 1,026)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 药用植物 | UNIVERSAL EXPORTER | 印度 | $22.2K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | SHREE HARIRAM INCENSE | 印度 | $23.1K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | ANAND ORGANIC PRODUCTS | 印度 | $23.7K |
| 2026-04-21 | 药用植物 | SHASWAT INCENSE PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 整姜 | VIJAYAKRISHNA SPICES PRIVATE LTD 100% EOU | — | $148.4K |
| 2026-04-21 | 干椰子 | TREECO COMMODITIES (UK) LTD | 英国 | $51.3K |
| 2026-04-21 | 药用植物 | JESAL PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $24.7K |
| 2026-04-21 | 药用植物 | SAI SAMARTH IMPEX | 印度 | $15.1K |
| 2026-04-18 | 混合机 | PT ASKA MEGA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 木制品 | PT ASKA MEGA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $13.3K |