CAM PHA T & T MINING INDUSTRY EQUIPMENT & MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư TổNG HợP NAM PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$50.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702037063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVHSQ7D |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | Tổ 6 khu Tân Lập 3, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TỔNG HỢP NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, khu Tân Lập 3, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84936874266 |
| 邮箱 | duytuanthaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $50.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.2K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 纺织增强橡胶带 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-05-30 | 传动轴及曲柄 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-30 | 机械零件 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-30 | 电动机及零件 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-05-30 | 电动机及零件 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-05-30 | 传动轴及曲柄 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-30 | 轴承座 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2026-05-30 | 电动机及零件 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $628 |
| 2026-05-30 | 泵及压缩机零件 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $511 |
| 2026-05-30 | 泵及压缩机零件 | Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $493 |