Thuan An Investment & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư THUậN AN

93
进口笔数
2
出口笔数
$519.9K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 7 笔出口 $891 · 1 笔2026-01进口 $60.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.8K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 7 笔出口 $891 · 1 笔2026-01进口 $60.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.8K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106228445
企查查编码QVNFWJYPK8
成立日期2013-07-19
联系地址Số 35 ngõ 575 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN
企业英文名称THUAN AN INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 ngõ 575 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84906267538
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300630X射线造影剂及诊断试剂

出口

HS 编码产品
780600其他铅制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$485.1K
荷兰2$34.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$1.7K
越南1$891

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QT Instruments (S) Pte. Ltd.新加坡93$519.9K其他零售药品、放射性化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QT Instruments (S) Pte. Ltd.新加坡2$2.6K其他铅制品、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28X射线造影剂及诊断试剂QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD荷兰$15.5K
2026-04-28X射线造影剂及诊断试剂QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD荷兰$15.5K
2026-04-18其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$3.9K
2026-04-18其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$3.9K
2026-04-18其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$5.5K
2026-04-18其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$5.5K
2026-04-10其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$5.5K
2026-04-10其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$5.5K
2026-04-04其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$5.5K
2026-04-04其他零售药品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD韩国$5.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他铅制品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD新加坡$1.7K
2025-12-30其他铅制品QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD越南$891

相关企业 · 同类产品

Thuan An Investment & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →