Thuan An Investment & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư THUậN AN
93
进口笔数
2
出口笔数
$519.9K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106228445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWJYPK8 |
| 成立日期 | 2013-07-19 |
| 联系地址 | Số 35 ngõ 575 phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 ngõ 575 phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84906267538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780600 | 其他铅制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $485.1K |
| 荷兰 | 2 | $34.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $891 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $519.9K | 其他零售药品、放射性化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QT Instruments (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 其他铅制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | X射线造影剂及诊断试剂 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 荷兰 | $15.5K |
| 2026-04-28 | X射线造影剂及诊断试剂 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 荷兰 | $15.5K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-18 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-04 | 其他零售药品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 韩国 | $5.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他铅制品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2025-12-30 | 其他铅制品 | QT INSTRUMENTS (S) PTE LTD | 越南 | $891 |