Brothers Vietnam Technical Industries Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 金属模具(非注塑)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BRS BROTHERS VIệT NAM

28
进口笔数
458
出口笔数
$144.4K
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 5 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $45.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $42.8K · 7 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $27.2K · 9 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $54.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 12 笔2025-08进口 $314 · 1 笔出口 $52.8K · 7 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $40.6K · 9 笔2025-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $129.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 11 笔2025-12进口 $191 · 1 笔出口 $85.9K · 18 笔2026-01进口 $38.5K · 5 笔出口 $104.5K · 24 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $55.8K · 12 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $61.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.3K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 5 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $45.7K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 7 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $42.8K · 7 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $24.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $27.2K · 9 笔2024-11进口 $9.5K · 2 笔出口 $38.9K · 10 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $54.5K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 12 笔2025-08进口 $314 · 1 笔出口 $52.8K · 7 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $40.6K · 9 笔2025-10进口 $28.3K · 4 笔出口 $129.4K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 11 笔2025-12进口 $191 · 1 笔出口 $85.9K · 18 笔2026-01进口 $38.5K · 5 笔出口 $104.5K · 24 笔2026-02进口 $5.6K · 3 笔出口 $55.8K · 12 笔2026-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $61.0K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号0107472171
企查查编码QVNQQ3J92H
成立日期2016-06-14
联系地址Kho Nội Thương, tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BRS BROTHERS VIỆT NAM
企业英文名称BRS BROTHERS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Kho Nội Thương, tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842432005963
邮箱info@brovn.vn
传真+842432005413
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
848049金属模具(非注塑)
761699其他铝制品
848041金属碳化物模具
820720可互换金属模具

出口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
761699其他铝制品
741539其他铜制品
830249贱金属配件
846799手工工具零件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
730690其他钢铁管材
820720可互换金属模具
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$138.6K
中国3$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南453$2.13M
日本3$35.9K
中国台湾1$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南8$96.7K其他铝制品、铝合金型材
LMS Vina Co., Ltd.越南6$13.4K蓄电池零件、车辆保险杠及零件
LMS Vina Co., Ltd.越南6$11.6K铝废料、铝合金型材
Weldex Vina Co., Ltd.越南1$6.8K车用照明信号装置、其他电视摄像机
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$5.5K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Kyocera Document Solutions Inc.哥伦比亚2$5.5K金属碳化物模具
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国1$2.3K铝合金型材、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南1$2.3K铝合金型材、铝合金型材
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南1$314其他电动手工具、喷砂机

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南75$688.8K其他塑料制品、其他铝制品
LMS Vina Co., Ltd.越南105$433.9K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
LMS Vina Co., Ltd.越南106$386.5K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南44$218.1K铝合金型材、木托盘
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南70$150.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd.越南12$150.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南10$27.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国5$24.2K其他液化石油气、金属模具(非注塑)
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$19.2K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$15.7K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他铝制品CONG TY TNHH LMS VINA越南$3.7K
2026-02-28其他铝制品LMS VINA CO LTD越南$3.8K
2026-02-05其他铝制品CONG TY TNHH LMS VINA越南$0
2026-02-03其他铝制品LMS VINA CO LTD越南$1.8K
2026-01-31铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$18.8K
2026-01-28铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$18.8K
2026-01-13金属模具(非注塑)CONG TY TNHH LMS VINA越南$383
2026-01-05金属模具(非注塑)LMS VINA CO LTD越南$383
2026-01-05其他铝制品CONG TY TNHH LMS VINA越南$191
2025-12-08其他铝制品LMS VINA CO LTD越南$191

出口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29手工工具零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$579
2026-04-29手工工具零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$579
2026-04-28手工工具零件KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$579
2026-04-25金属模具(非注塑)LMS VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-25金属模具(非注塑)LMS VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-25金属模具(非注塑)LMS VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-25金属模具(非注塑)LMS VINA CO LTD越南$2.5K
2026-04-23金属模具(非注塑)LMS VINA CO LTD越南$361
2026-04-23金属模具(非注塑)CONG TY TNHH LMS VINA越南$1.7K
2026-04-23金属模具(非注塑)LMS VINA CO LTD越南$447

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Brothers Vietnam Technical Industries Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →