Brothers Vietnam Technical Industries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BRS BROTHERS VIệT NAM
28
进口笔数
458
出口笔数
$144.4K
进口金额
$2.20M
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107472171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ3J92H |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | Kho Nội Thương, tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BRS BROTHERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRS BROTHERS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kho Nội Thương, tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842432005963 |
| 邮箱 | info@brovn.vn |
| 传真 | +842432005413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $138.6K |
| 中国 | 3 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 453 | $2.13M |
| 日本 | 3 | $35.9K |
| 中国台湾 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $96.7K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.4K | 蓄电池零件、车辆保险杠及零件 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.6K | 铝废料、铝合金型材 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 车用照明信号装置、其他电视摄像机 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Kyocera Document Solutions Inc. | 哥伦比亚 | 2 | $5.5K | 金属碳化物模具 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $314 | 其他电动手工具、喷砂机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 75 | $688.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 105 | $433.9K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 106 | $386.5K | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $218.1K | 铝合金型材、木托盘 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $150.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Burley Smart Mfg. (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $150.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $27.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $24.2K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $3.7K |
| 2026-02-28 | 其他铝制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $0 |
| 2026-02-03 | 其他铝制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-31 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.8K |
| 2026-01-28 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2026-01-13 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $383 |
| 2026-01-05 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-01-05 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $191 |
| 2025-12-08 | 其他铝制品 | LMS VINA CO LTD | 越南 | $191 |
出口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 手工工具零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-04-29 | 手工工具零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-04-28 | 手工工具零件 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $579 |
| 2026-04-25 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 金属模具(非注塑) | LMS VINA CO LTD | 越南 | $447 |