John Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOHN NAM
134
进口笔数
3
出口笔数
$1.82M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-21
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502500925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2UN0S9 |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | G21 Khu tái định cư đồi 2, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOHN NAM |
| 企业英文名称 | JOHN NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G21 Khu tái định cư đồi 2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 邮箱 | john.nam@johnnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.11M |
| 印度尼西亚 | 30 | $508.5K |
| 德国 | 27 | $105.9K |
| 奥地利 | 9 | $37.7K |
| 意大利 | 8 | $35.6K |
| 英国 | 2 | $12.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.2K |
| 瑞典 | 1 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $401 |
| 印度 | 1 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $288 |
| 中国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 78 | $899.1K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Shandong Aotai Electric Co., Ltd. | 中国 | 27 | $804.5K | 焊接机零件、20W以下固定电阻器 |
| Ningbo Kimpin Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.1K | 手持焊枪、减压阀 |
| Master Alloy Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $19.8K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| voestalpine Böhler Welding Austria GmbH | 奥地利 | 1 | $19.1K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Aisenberg GmbH | 德国 | 2 | $14.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| I. A. Barnes & Co., Ltd. | 英国 | 3 | $14.0K | 焊接材料、合金钢线材 |
| Shanghai Welding Equipment & Consumables Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 手工工具零件、气动旋转手动工具 |
| Welding Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $103 | 7mm以下铝合金丝、药芯焊丝 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Alloy Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $288 | 药芯焊丝、高压电线 |
| voestalpine Böhler Welding (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 药芯焊丝、金属表面酸洗制剂 |
| Shandong Aotai Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 8471机器零件、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 包覆焊条 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 焊接机零件 | SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 包覆焊条 | VOESTALPINE B/HLER WELDING (CHINA) CO LTD | — | $6 |
| 2025-07-31 | 其他电子IC | SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-31 | 其他电子集成电路 | SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2024-08-02 | 药芯焊丝 | MASTER ALLOY PTE LTD | 新加坡 | $288 |