John Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 包覆焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOHN NAM

134
进口笔数
3
出口笔数
$1.82M
进口金额
$300
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-21
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $214.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $443 · 2 笔出口 $288 · 1 笔2024-09进口 $176.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 4 笔出口 $6 · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.7K · 1 笔出口 $6 · 1 笔2026-04进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $443 · 2 笔出口 $288 · 1 笔2024-09进口 $176.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $142.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.7K · 4 笔出口 $6 · 1 笔2025-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $214.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.7K · 1 笔出口 $6 · 1 笔2026-04进口 $79.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502500925
企查查编码QVNA2UN0S9
成立日期2023-06-01
联系地址G21 Khu tái định cư đồi 2, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOHN NAM
企业英文名称JOHN NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址G21 Khu tái định cư đồi 2, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
邮箱john.nam@johnnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
831110包覆焊条
722220不锈钢棒材
851531电弧焊机
831120药芯焊丝
722820硅锰钢条
722850合金钢棒材
851590焊接机零件
381010金属表面酸洗制剂
722300不锈钢丝
854239其他电子IC

出口

HS 编码产品
831110包覆焊条
831120药芯焊丝
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.11M
印度尼西亚30$508.5K
德国27$105.9K
奥地利9$37.7K
意大利8$35.6K
英国2$12.9K
澳大利亚1$5.2K
瑞典1$1.1K
韩国1$401
印度1$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$288
中国1$6

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡78$899.1K包覆焊条、药芯焊丝
Shandong Aotai Electric Co., Ltd.中国27$804.5K焊接机零件、20W以下固定电阻器
Ningbo Kimpin Industrial Pte. Ltd.新加坡1$25.1K手持焊枪、减压阀
Master Alloy Pte. Ltd.新加坡9$19.8K包覆焊条、药芯焊丝
voestalpine Böhler Welding Austria GmbH奥地利1$19.1K包覆焊条、药芯焊丝
Aisenberg GmbH德国2$14.9K阀门龙头、止回阀
I. A. Barnes & Co., Ltd.英国3$14.0K焊接材料、合金钢线材
Shanghai Welding Equipment & Consumables Co., Ltd.中国1$11.6K药芯焊丝、硅锰钢丝
Nodha Industrial Technology Wuxi Co., Ltd.中国1$4.2K手工工具零件、气动旋转手动工具
Welding Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$1037mm以下铝合金丝、药芯焊丝

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Master Alloy Pte. Ltd.新加坡1$288药芯焊丝、高压电线
voestalpine Böhler Welding (China) Co., Ltd.中国1$6药芯焊丝、金属表面酸洗制剂
Shandong Aotai Electric Co., Ltd.中国1$68471机器零件、变压器零件

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29包覆焊条VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$12.8K
2026-04-29包覆焊条VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD印度尼西亚$12.8K
2026-04-28电弧焊机SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD中国$14.0K
2026-04-28焊接机零件SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD中国$325
2026-04-28电弧焊机SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD中国$14.0K
2026-04-28焊接机零件SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD中国$325
2026-04-25阀门龙头NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD中国$2.8K
2026-04-25阀门龙头NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD中国$2.8K
2026-04-25阀门龙头NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD中国$3.6K
2026-04-25阀门龙头NINGBO KIMPIN INDUSTRIAL PTE LTD中国$3.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21包覆焊条VOESTALPINE B/HLER WELDING (CHINA) CO LTD$6
2025-07-31其他电子ICSHANDONG AOTAI ELECTRIC CO LTD中国$2
2025-07-31其他电子集成电路SHANDONG AOTAI ELECTRIC CO., LTD中国$4
2024-08-02药芯焊丝MASTER ALLOY PTE LTD新加坡$288

相关企业 · 同类产品

John Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →