Dai Long Viet Nam Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI LONG VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$168.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108857696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE9PF43 |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAI LONG VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Capital Tower, Số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1077 - Sản xuất cà phê 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84905644599 |
| 邮箱 | hien.ngo48@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $168.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.2K | 土方机械零件、岩石钻具 |
| STE (GUANG DONG) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $53.2K | 钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-07-28 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-07-28 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-07-28 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-17 | 钻探机械零件 | STE (GUANG DONG) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-17 | 钻探机械零件 | STE (GUANG DONG) TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-16 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-16 | 钻探机械零件 | Beijing Polar Rich Mechanical Tech Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |