Tan Sinh Solution & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ TâN SINH

32
进口笔数
0
出口笔数
$384.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108036114
企查查编码QVNG48VS5J
成立日期2017-10-25
联系地址Tầng 1, Số 13, Tập thể Nhựa Hàm Rồng, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ TÂN SINH
企业英文名称TAN SINH SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84964105485
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021175kVA以下柴油发电机组
85021275-375千伏安柴油发电机
850213375kVA以上柴油发电机组
853710电力控制板
851821单个扬声器
851850电声扩音机组
854370其他电气设备
481920非瓦楞折叠盒
852589其他电视摄像机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$210.2K
印度9$174.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dazzle Power Generators印度2$110.7K375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组
Shandong Supermaly Generating Equipment Co., Ltd.中国4$56.7K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
CSH Power Himoinsa Private Ltd.印度3$48.2K75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Jiangsu Excalibur Power Machinery Co., Ltd.中国2$35.5K75kVA以下柴油发电机组、捣固机械
Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd.中国2$31.5K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Xiamen Ai Power Technology Co., Ltd.中国2$14.0K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Fujian Boss Electrical Machinery Co., Ltd.中国1$13.0K75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组
Weifang Junwei Machinery Co., Ltd.中国2$12.9K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Ningde Previa Power Co., Ltd.中国1$10.0K75kVA以下柴油发电机组、灌装封口机
GPS Engine Spares印度3$7.9K柴油机零件、电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2775kVA以下柴油发电机组CSH POWER HIMOINSA PRIVATE LTD印度$10.2K
2026-01-1575kVA以下柴油发电机组FUAN MAXTORQ CO LTD中国$4.3K
2025-11-0575千伏安以下柴油发电机组ASTRA (FUAN) POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2025-11-0575千伏安以下柴油发电机组ASTRA (FUAN) POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2025-10-0175-375千伏安柴油发电机SHANDONG SUPERMALY GENERATING EQUIPMENT CO LTD中国$4.9K
2025-10-01非瓦楞折叠盒SHANDONG SUPERMALY GENERATING EQUIPMENT CO LTD中国$0
2025-04-28电声扩音机组GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD.中国$176
2025-04-28其他电气设备GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD.中国$294
2025-04-28单个扬声器GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD.中国$238
2025-04-28电声扩音机组GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD.中国$134

相关企业 · 同类产品

Tan Sinh Solution & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →