Tan Sinh Solution & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Và CôNG NGHệ TâN SINH
32
进口笔数
0
出口笔数
$384.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108036114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG48VS5J |
| 成立日期 | 2017-10-25 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 13, Tập thể Nhựa Hàm Rồng, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ TÂN SINH |
| 企业英文名称 | TAN SINH SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84964105485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $210.2K |
| 印度 | 9 | $174.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dazzle Power Generators | 印度 | 2 | $110.7K | 375kVA以上柴油发电机组、75kVA以下柴油发电机组 |
| Shandong Supermaly Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.7K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| CSH Power Himoinsa Private Ltd. | 印度 | 3 | $48.2K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Jiangsu Excalibur Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 75kVA以下柴油发电机组、捣固机械 |
| Fuan Eastern Lion Electric Machines Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.5K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Xiamen Ai Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Fujian Boss Electrical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Weifang Junwei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Ningde Previa Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 75kVA以下柴油发电机组、灌装封口机 |
| GPS Engine Spares | 印度 | 3 | $7.9K | 柴油机零件、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | CSH POWER HIMOINSA PRIVATE LTD | 印度 | $10.2K |
| 2026-01-15 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUAN MAXTORQ CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | ASTRA (FUAN) POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-05 | 75千伏安以下柴油发电机组 | ASTRA (FUAN) POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-01 | 75-375千伏安柴油发电机 | SHANDONG SUPERMALY GENERATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-01 | 非瓦楞折叠盒 | SHANDONG SUPERMALY GENERATING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-28 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD. | 中国 | $176 |
| 2025-04-28 | 其他电气设备 | GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD. | 中国 | $294 |
| 2025-04-28 | 单个扬声器 | GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD. | 中国 | $238 |
| 2025-04-28 | 电声扩音机组 | GUANGZHOU YILUOWA AUDIO CO., LTD. | 中国 | $134 |