Tehan ENC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TEHAN ENC VINA
2
进口笔数
2
出口笔数
$11.5K
进口金额
$17.9K
出口金额
2023-08-03
最近进口
2023-09-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107125234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5HPY2V |
| 成立日期 | 2015-11-19 |
| 联系地址 | Xóm Dõng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEHAN ENC VINA |
| 企业英文名称 | TEHAN ENC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Dõng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422603555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELIM E&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.3K | 泵及压缩机零件、单相交流电机 |
| Dongyang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.9K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 单相交流电机 | ELIM E & C CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2023-08-03 | 泵及压缩机零件 | ELIM E & C CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-08-03 | 泵及压缩机零件 | ELIM E & C CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2023-03-02 | 胶粘填料 | DONGYANG CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他水泥制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $563 |
| 2023-09-19 | 非耐火灰浆 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-09-19 | 陶瓷砖 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-09-19 | 陶瓷磨轮 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $625 |
| 2023-09-13 | 可互换钻具 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $731 |
| 2023-09-13 | 非耐火灰浆 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-09-13 | 陶瓷磨轮 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $625 |
| 2023-09-13 | 其他热带胶合板 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-13 | 不锈钢焊管 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-09-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |