Minh Long Import Export & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Vận Tải Minh Long
42
进口笔数
0
出口笔数
$6.32M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313758835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWSXP2R |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | 33 Đường Số 5, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG IMPORT EXPORT AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường Số 5, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902506345 |
| 邮箱 | thanh@dragonlines.vn |
| 传真 | 0839807774 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $6.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd. | 中国 | 35 | $5.66M | 鲜大蒜、703209 |
| Xuzhou Guangming Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $626.4K | 鲜大蒜 |
| Jiangsu Dongfang Liming International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.8K | 鲜大蒜、703200 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $139.2K |
| 2023-08-22 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $313.2K |
| 2023-08-16 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $348.0K |
| 2023-08-09 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $382.8K |
| 2023-08-04 | 鲜大蒜 | JIANGSU DONGFANG LIMING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2023-08-01 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $58.0K |
| 2023-08-01 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $348.0K |
| 2023-07-27 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $261.0K |
| 2023-07-19 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $203.0K |
| 2023-07-19 | 鲜大蒜 | JIANGSU LIMING FOOD GROUP CO., LTD. | 中国 | $116.0K |