A.P. Viet Nam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ A.P VIệT NAM
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313657650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VXMT9V |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ A.P VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A.P VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0145 - Chăn nuôi lợn 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842862602389 |
| 邮箱 | nhansu@vietnamap.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $3.71M |
| 菲律宾 | 1 | $121.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 90 | $3.65M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Philippine Foremost Milling Corp. | 菲律宾 | 1 | $121.9K | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Jinzhou Shengxiang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.3K | 淀粉残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-24 | 淀粉残渣 | JINZHOU SHENGXIANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $79.0K |
| 2026-04-22 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $79.0K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-16 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $39.5K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $67.0K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $67.0K |