Omega Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT OMEGA
19
进口笔数
39
出口笔数
$25.4K
进口金额
$138.1K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2026-02-09
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316517549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXQFC57 |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT OMEGA |
| 企业英文名称 | OMEGA TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.5 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84931666801 |
| 邮箱 | omegatech.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $23.0K |
| 日本 | 3 | $1.7K |
| 中国台湾 | 3 | $678 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $138.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Qeehin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $22.4K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| As One Corp. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| CHUAN CHU INDUSTRIES CORP | 中国台湾 | 3 | $678 | 液体流量计、阀门龙头 |
| Qianhai Best Future Co., Ltd. | 中国 | 1 | $431 | 其他气泵、其他塑料制品 |
| NKE Corp. | 日本 | 1 | $332 | 气动直线发动机、其他塑料制品 |
| Atago & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $172 | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Zhang Zhongbi | 1 | $166 | 增强橡胶软管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $92.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $45.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-10 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $352 |
| 2025-07-10 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $910 |
| 2025-06-28 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-28 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-28 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-06-17 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-06-17 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-17 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-26 | 其他塑料管材 | DONGGUAN QEEHIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $272 |
| 2025-12-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $266 |
| 2025-09-04 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $267 |
| 2025-07-12 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-07-12 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2025-07-12 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $813 |
| 2025-07-03 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $665 |
| 2025-07-03 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2025-07-03 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-18 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $3.8K |