UCOM Vietnam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ UCOM VIệT NAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$276.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311326847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGDUTS9 |
| 成立日期 | 2011-11-10 |
| 联系地址 | 3/91A Quốc Lộ 22, ấp Đình, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UCOM VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/91A Quốc Lộ 22, ấp Đình, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968234614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 611300 | 针织服装 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $233.2K |
| 中国台湾 | 5 | $34.8K |
| 英国 | 1 | $4.7K |
| 土耳其 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengwei Protective Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $123.9K | 男式化纤服装、合成纤维手套 |
| Luoyang AOD Furniture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.8K | 非办公金属家具、金属办公家具 |
| Ningbo MH Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.1K | 窄幅弹性织物、人造纤维绒布 |
| RAB Global Green Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.5K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| BINOVO MFG Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 便携式电灯 |
| WARID TRADING LIMITED | 英国 | 1 | $4.7K | 组合测量仪器、PVC单丝棒材 |
| ETR Trade Danismanlik Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $3.6K | 合成纤维手套 |
| DA YANG FIRE-SECURITY MATERIAL CO., LTD., | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 其他金属锁 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $486 | 其他塑料制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 男式化纤服装 | JIANGSU HENGWEI PROTECTIVE EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-07-15 | 其他金属锁 | RAB GLOBAL GREEN CO LTD | 中国台湾 | $27.4K |
| 2025-06-14 | 其他电气设备 | WARID TRADING LIMITED | 英国 | $4.7K |
| 2025-02-18 | 合成纤维手套 | JIANGSU HENGWEI PROTECTIVE EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-04 | 其他金属锁 | RAB GLOBAL GREEN CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-03-04 | 男式化纤服装 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-01-12 | 其他金属锁 | RAB GLOBAL GREEN CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2024-01-05 | 男式化纤服装 | JIANGSU HENGWEI PROTECTIVE EQUIPMENT MFG CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-01-02 | 合成纤维手套 | ETR TRADE DANISMANLIK IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $3.6K |
| 2023-12-26 | 其他金属锁 | RAB GLOBAL GREEN CO LTD | 中国台湾 | $339 |