Truong An Mechanical Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Cơ KHí TRườNG AN
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702658892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN399UCAY |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 117/13, khu phố Bình Quới B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117/13, khu phố Bình Quới B, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84931008768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $29.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanmen Sibeishi Electronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.6K | 蒸发式冷却器、其他风扇 |
| Sanmen Sibeishi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Jiatianxia Environmental Protection Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144 | 其他风扇、温控处理零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-10-11 | 其他风扇 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-11 | 其他风扇 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-10-11 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-11 | 电力控制板 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-11 | 蒸发式冷却器 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-11 | 功能机器零件 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-11 | 其他风扇 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-11 | 其他风扇 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-11 | 功能机器零件 | SANMEN SIBEISHI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |