Viet Nga Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt Nga
210
进口笔数
0
出口笔数
$43.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104192560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5KK17P |
| 成立日期 | 2009-10-01 |
| 联系地址 | Số 2B, ngách 374/7, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02485851287 |
| 邮箱 | Vinapharco.dp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 300320 | 非青霉素类抗生素 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 41 | $20.20M |
| 韩国 | 72 | $10.86M |
| 印度 | 24 | $2.44M |
| 罗马尼亚 | 9 | $1.99M |
| 意大利 | 4 | $1.92M |
| 孟加拉国 | 15 | $1.72M |
| 波兰 | 8 | $1.01M |
| 拉脱维亚 | 3 | $995.8K |
| 爱尔兰 | 5 | $881.6K |
| 巴基斯坦 | 12 | $521.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XL Laboratories Pvt. Ltd. | 立陶宛 | 30 | $12.75M | 其他零售药品 |
| Bliss Pharma Distribution | 菲律宾 | 11 | $6.83M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| XL Laboratories Pvt. Ltd. | 韩国 | 26 | $4.86M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Growena Impex Co. | 韩国 | 23 | $3.17M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Euro Healthcare Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | 6 | $1.37M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | 5 | $1.03M | 抗血清及血份、其他零售药品 | |
| Saint Corp. Oration | 韩国 | 8 | $959.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RV Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $956.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| XL Laboratories Pvt. Ltd. | 波兰 | 7 | $775.3K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Bio Labs (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $253.4K | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 抗生素药品 | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $19.4K |
| 2026-06-22 | 抗生素药品 | Euro Healthcare Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $193.9K |
| 2026-06-12 | 其他零售药品 | Saint Corp. Oration | 韩国 | $77.0K |
| 2026-06-09 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 立陶宛 | $441.1K |
| 2026-05-22 | 其他零售药品 | Farmamondo Pte. Ltd. | 土耳其 | $10.2K |
| 2026-05-21 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 立陶宛 | $446.0K |
| 2026-05-14 | 维生素药品 | Saint Corp. Oration | 韩国 | $188.8K |
| 2026-05-14 | 维生素药品 | Saint Corp. Oration | 韩国 | $7.1K |
| 2026-05-07 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 韩国 | $39.5K |
| 2026-04-28 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 立陶宛 | $890.3K |