PHUONG DONG MARITIME SUPPLY SERVICE & IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CUNG ứNG DịCH Vụ HàNG HảI Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG ĐôNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306291349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6PQNMD |
| 成立日期 | 2009-12-23 |
| 联系地址 | 438 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG DỊCH VỤ HÀNG HẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG MARITIME SUPPLY SERVICE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839401570 |
| 邮箱 | hanhmasuco@vnn.vn |
| 官网 | www.pdimexjsc.com.vn |
| 传真 | 02839404184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 185.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | 6 | $1.22M | 石膏 |
| Chokephana Mining Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $682.4K | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 石膏 | PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $311.3K |
| 2025-09-17 | 石膏 | PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $306.1K |
| 2025-04-24 | 石膏 | PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $302.6K |
| 2024-11-24 | 石膏 | PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2024-10-02 | 石膏 | PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $302.6K |
| 2024-05-20 | 石膏 | PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-03-27 | 石膏 | PA RUNG INTERNATIONAL CO., LTD | 泰国 | $305.4K |
| 2023-11-07 | 石膏 | Chokephana Mining Co., Ltd. | 泰国 | $332.3K |
| 2023-02-18 | 石膏 | CHOKEPHANA MINING CO LTD | 泰国 | $350.1K |