TKP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TKP VIệT NAM

61
进口笔数
3
出口笔数
$802.9K
进口金额
$77.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-07进口 $93.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.1K · 9 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $330 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.6K · 1 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-07进口 $93.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.1K · 9 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-11进口 $330 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314106790
企查查编码QVNBQY6BGM
成立日期2016-11-10
联系地址304G Lý Thường Kiệt, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TKP VIỆT NAM
企业英文名称TKP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址304G Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84914169993
邮箱acc3@adel.com.vn
官网www.adel.vn
传真0838478350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
852359其他半导体介质
691010瓷制卫生洁具
741820铜卫浴器具
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
700992带框玻璃镜
732410不锈钢洗涤槽
830140其他金属锁
392290其他塑料洁具

出口

HS 编码产品
830160贱金属锁具零件
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
830242家具配件
830260金属门闭门器
761090铝制结构体及部件
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$728.0K
印度3$72.4K
韩国1$1.5K
意大利2$771
中国香港1$159

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨3$44.9K
越南2$32.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国19$317.4K其他塑料制品、其他护发品
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国11$155.3K计量液体泵、泵零件
MOEN CHINA, LTD中国香港7$119.5K铜卫浴器具、阀门龙头
Moen China Ltd.中国13$105.3K铜卫浴器具、瓷制卫生洁具
Greenlam Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$72.4K其他纸制品、非泡沫塑料片
Hangzhou Datong Technology Co., Ltd.中国3$28.5K窄幅弹性织物、其他塑料制品
HONG KONG SECURITY CENTRE LTD中国香港3$2.7K其他金属锁、非泡沫橡胶密封件
Moen China Ltd.意大利2$771其他水泥制品、铜卫浴器具
ZHONGSHAN XUCHUAN SHOE MATERIAL FACTORY中国香港1$476数据处理机
ZHONGSHAN XUCHUAN SHOE MATERIAL FACTORY中国1$304其他金属锁

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K Supply Co., Ltd.越南3$77.3K钢铁容器<50升、钢铁门窗

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢铁卫浴器具MOEN CHINA, LTD中国$2.0K
2026-04-10瓷制卫生洁具MOEN CHINA, LTD中国$144
2026-04-10瓷制卫生洁具MOEN CHINA, LTD中国$3.6K
2026-04-10钢铁卫浴器具MOEN CHINA, LTD中国$1.9K
2026-04-10钢铁卫浴器具MOEN CHINA, LTD中国$6.9K
2026-04-10钢铁软管MOEN CHINA, LTD中国$519
2026-04-10瓷制卫生洁具MOEN CHINA, LTD中国$2.6K
2026-04-10钢铁卫浴器具MOEN CHINA, LTD中国$1.9K
2026-04-10瓷制卫生洁具MOEN CHINA, LTD中国$2.6K
2026-04-10瓷制卫生洁具MOEN CHINA, LTD中国$24.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16铝制结构体及部件K SUPPLY CO LTD柬埔寨$354
2025-10-16金属建筑配件K SUPPLY CO LTD越南$447
2025-10-16金属建筑配件K SUPPLY CO LTD越南$150
2025-10-16家具配件K SUPPLY CO LTD越南$187
2025-10-16金属门闭门器K SUPPLY CO LTD越南$309
2025-10-16铝制结构体及部件K SUPPLY CO LTD柬埔寨$3.3K
2025-10-16金属建筑配件K SUPPLY CO LTD越南$494
2025-10-16金属门闭门器K SUPPLY CO LTD越南$3.7K
2025-10-16金属建筑配件K SUPPLY CO LTD越南$54
2025-10-16金属门闭门器K SUPPLY CO LTD越南$119

相关企业 · 同类产品

TKP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →