TKP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TKP VIệT NAM
61
进口笔数
3
出口笔数
$802.9K
进口金额
$77.3K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2025-10-16
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314106790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQY6BGM |
| 成立日期 | 2016-11-10 |
| 联系地址 | 304G Lý Thường Kiệt, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TKP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TKP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304G Lý Thường Kiệt, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84914169993 |
| 邮箱 | acc3@adel.com.vn |
| 官网 | www.adel.vn |
| 传真 | 0838478350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $728.0K |
| 印度 | 3 | $72.4K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 意大利 | 2 | $771 |
| 中国香港 | 1 | $159 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $44.9K |
| 越南 | 2 | $32.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $317.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $155.3K | 计量液体泵、泵零件 |
| MOEN CHINA, LTD | 中国香港 | 7 | $119.5K | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| Moen China Ltd. | 中国 | 13 | $105.3K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Greenlam Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $72.4K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| HONG KONG SECURITY CENTRE LTD | 中国香港 | 3 | $2.7K | 其他金属锁、非泡沫橡胶密封件 |
| Moen China Ltd. | 意大利 | 2 | $771 | 其他水泥制品、铜卫浴器具 |
| ZHONGSHAN XUCHUAN SHOE MATERIAL FACTORY | 中国香港 | 1 | $476 | 数据处理机 |
| ZHONGSHAN XUCHUAN SHOE MATERIAL FACTORY | 中国 | 1 | $304 | 其他金属锁 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K Supply Co., Ltd. | 越南 | 3 | $77.3K | 钢铁容器<50升、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-10 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 钢铁软管 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $519 |
| 2026-04-10 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA, LTD | 中国 | $24.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 铝制结构体及部件 | K SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $354 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $447 |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-10-16 | 家具配件 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $187 |
| 2025-10-16 | 金属门闭门器 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $309 |
| 2025-10-16 | 铝制结构体及部件 | K SUPPLY CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $494 |
| 2025-10-16 | 金属门闭门器 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-10-16 | 金属建筑配件 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-10-16 | 金属门闭门器 | K SUPPLY CO LTD | 越南 | $119 |