Oriana Ceramic Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORIANA CERAMIC VINA
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110358609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29RTG19 |
| 成立日期 | 2023-05-20 |
| 联系地址 | Kho NK03, khu công nghiệp Nguyên Khê, thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORIANA CERAMIC VINA |
| 企业英文名称 | ORIANA CERAMIC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho NK03, khu công nghiệp Nguyên Khê, thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0969616361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 44 | $1.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriana Global Trade LLP | 印度 | 31 | $1.01M | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Anvija Enterprise | 印度 | 12 | $351.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Uni-Min India | 印度 | 1 | $52 | 高岭土、长石 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | Anvija Enterprise | 印度 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | Anvija Enterprise | 印度 | $12.6K |
| 2026-01-07 | 高岭土 | UNI-MIN INDIA | 印度 | $24 |
| 2026-01-07 | 长石 | UNI-MIN INDIA | 印度 | $28 |
| 2025-12-09 | 低吸水率瓷砖 | ANVIJA ENTERPRISE | 印度 | $13.0K |
| 2025-12-09 | 低吸水率瓷砖 | ANVIJA ENTERPRISE | 印度 | $12.1K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ANVIJA ENTERPRISE | 印度 | $8.4K |
| 2025-12-01 | 低吸水率瓷砖 | ANVIJA ENTERPRISE | 印度 | $12.4K |
| 2025-11-01 | 低吸水率瓷砖 | ANVIJA ENTERPRISE | 印度 | $22.7K |
| 2025-11-01 | 低吸水率瓷砖 | ANVIJA ENTERPRISE | 印度 | $13.1K |