Underground Technology Infrastructure Construction Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非自走式采矿机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hạ Tầng Kỹ Thuật Ngầm
4
进口笔数
0
出口笔数
$250.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312215057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90C9DAN |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | 91/1A Đường Số 8, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGẦM |
| 企业英文名称 | UNDERGROUND TECHNOLOGY INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 91/1A Đường Số 8, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 02838637576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 167.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730423 | 无缝钻管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $250.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoguan Tieyou Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $250.3K | 土方机械零件、非自走式采矿机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 无缝钻管 | SHAOGUAN TIEYOU CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-09 | 非自走式采矿机械 | SHAOGUAN TIEYOU CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $104.9K |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SHAOGUAN TIEYOU CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SHAOGUAN TIEYOU CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-01-09 | 土方机械零件 | SHAOGUAN TIEYOU CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-09-20 | 非自走式采矿机械 | SHAOGUAN TIEYOU CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $65.8K |
| 2025-09-20 | 非自走式采矿机械 | SHAOGUAN TIEYOU CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $70.6K |