PHU HUNG TELECOMMUNICATION SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Viễn Thông Phú Hưng
1
进口笔数
0
出口笔数
$99.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312995985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7UHRT5 |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | số 16 đường số 2, KDC Cityland, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THÔNG PHÚ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 16 đường số 2, KDC Cityland, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84938310113 |
| 邮箱 | info.vtphuhung@gmail.com |
| 传真 | 0854123568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $99.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | 1 | $99.2K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-25 | 其他电路开关装置 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $540 |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $83 |
| 2025-11-25 | 其他电路开关装置 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-25 | 通信设备零件 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-11-25 | 通信设备 | WECOM INTERNATIONAL ENGINEERING EQUIPMENT & SERVICE LTD | 中国 | $1.8K |