BAO LINH TECHNOLOGY & COMMUNICATION CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Truyền Thông Bảo Linh
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201292320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4P46HV |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | Số 46 ngõ 237 khu 4 Lũng Đông, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG BẢO LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngõ 237 khu 4 Lũng Đông, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842253601704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $52.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FS COM LTD | 中国 | 2 | $32.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| OPTICAL NETWORK VIDEO TECHNOLOGIES (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国香港 | 1 | $7.0K | 其他钢铁制品、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 天线及发射器 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-06 | 天线及发射器 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $546 |
| 2024-12-06 | 其他钢铁制品 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $247 |
| 2024-12-06 | 天线及发射器 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-06 | 天线及发射器 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $976 |
| 2024-12-06 | 天线及发射器 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $23 |
| 2024-12-06 | 带接头绝缘电线 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $1.7K |
| 2024-12-06 | 带接头绝缘电线 | KENBOTONG COMMUNICATION LTD FOSHAN | 中国 | $265 |
| 2024-11-20 | 通信设备 | OPTICAL NETWORK VIDEO TECHNOLOGIES (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-11-20 | 静止变流器 | OPTICAL NETWORK VIDEO TECHNOLOGIES (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $3.3K |