Engineering & Monitoring Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và GIảI PHáP EMS
256
进口笔数
1
出口笔数
$11.90M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-01-04
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107520883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6CRRPV |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 26, ngõ 69 Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP EMS |
| 企业英文名称 | ENGINEERING AND MONITORING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842466874507 |
| 邮箱 | sales@aiems.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $10.52M |
| 马来西亚 | 2 | $410.8K |
| 印度 | 11 | $384.6K |
| 新加坡 | 3 | $238.6K |
| 美国 | 18 | $143.5K |
| 菲律宾 | 13 | $80.4K |
| 墨西哥 | 7 | $40.6K |
| 意大利 | 1 | $40.2K |
| 波兰 | 3 | $18.9K |
| 新西兰 | 1 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regy Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 114 | $4.24M | 静止变流器、电力控制板 |
| Anoxy International Ltd. | 中国 | 27 | $3.45M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $2.29M | 静止变流器、电力控制板 |
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $489.2K | 窗式/壁挂空调、其他制冷设备 |
| ANOXY INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 5 | $191.8K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| VERTIV ENERGY PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $160.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| Anoxy International Ltd. | 印度 | 4 | $135.5K | 静止变流器、窗式/壁挂空调 |
| Guangdong Rato Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.7K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Akcess Pro Ltd. | 菲律宾 | 5 | $15.9K | 组合测量仪器、通信设备 |
| Produal Oy | 芬兰 | 3 | $4.3K | 压力测量仪、非液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 1 | $7.3K | 通信设备、基站 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非制冷空调机 | DUNHAM-BUSH INDUSTRIES SDN. BHD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 非制冷空调机 | DUNHAM-BUSH INDUSTRIES SDN. BHD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $61.6K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | REGY TECHNOLOGY PTE LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 其他蓄电池 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $2.1K |
| 2024-01-04 | 其他测量仪器 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $2.7K |
| 2024-01-04 | 电力控制板 | VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO | 坦桑尼亚 | $2.6K |