Engineering & Monitoring Solution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 256 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và GIảI PHáP EMS

256
进口笔数
1
出口笔数
$11.90M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-01-04
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $584.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $465.8K · 9 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $349.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $883.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $975.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $843.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $667.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $956.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $170.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $812.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $472.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $584.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $171.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $465.8K · 9 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-02进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $135.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $349.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $138.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $226.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $209.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $883.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $975.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $843.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $667.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $956.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $271.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $170.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $812.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $187.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $472.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $170.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107520883
企查查编码QVNC6CRRPV
成立日期2016-07-28
联系地址Tầng 3, số 26, ngõ 69 Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP EMS
企业英文名称ENGINEERING AND MONITORING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842466874507
邮箱sales@aiems.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
903180其他测量仪器
853710电力控制板
841510窗式/壁挂空调
851762通信设备
902580组合测量仪器
847180其他自动数据处理部件
853180电气信号装置
852859非CRT显示器
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
850780其他蓄电池
853710电力控制板
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$10.52M
马来西亚2$410.8K
印度11$384.6K
新加坡3$238.6K
美国18$143.5K
菲律宾13$80.4K
墨西哥7$40.6K
意大利1$40.2K
波兰3$18.9K
新西兰1$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚1$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regy Technology Pte. Ltd.新加坡114$4.24M静止变流器、电力控制板
Anoxy International Ltd.中国27$3.45M诊断试剂、其他诊断试剂
Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.新加坡61$2.29M静止变流器、电力控制板
Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd.马来西亚4$489.2K窗式/壁挂空调、其他制冷设备
ANOXY INTERNATIONAL LTD中国香港5$191.8K诊断试剂、零售清洁粉剂
VERTIV ENERGY PRIVATE LIMITED印度6$160.3K静止变流器、变压器零件
Anoxy International Ltd.印度4$135.5K静止变流器、窗式/壁挂空调
Guangdong Rato Technology Co., Ltd.中国5$24.7K静止变流器、其他测量仪器
Akcess Pro Ltd.菲律宾5$15.9K组合测量仪器、通信设备
Produal Oy芬兰3$4.3K压力测量仪、非液体温度计

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viettel Tanzania Public Ltd. Co.坦桑尼亚1$7.3K通信设备、基站

近期贸易明细

进口(共 256)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非制冷空调机DUNHAM-BUSH INDUSTRIES SDN. BHD.中国$2.2K
2026-04-23非制冷空调机DUNHAM-BUSH INDUSTRIES SDN. BHD.中国$2.2K
2026-04-21电力控制板REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$61.6K
2026-04-21电力控制板REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$61.6K
2026-04-08其他测量仪器REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$9.8K
2026-04-08其他测量仪器REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$9.8K
2026-04-02静止变流器REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$7.3K
2026-04-02静止变流器REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$4.2K
2026-04-02静止变流器REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$7.3K
2026-04-02静止变流器REGY TECHNOLOGY PTE LTD中国$4.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-04其他蓄电池VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$2.1K
2024-01-04其他测量仪器VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$2.7K
2024-01-04电力控制板VIETTEL TANZANIA PUBLIC LTD CO坦桑尼亚$2.6K

相关企业 · 同类产品

Engineering & Monitoring Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →