Dai Quang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 测量设备零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Đại Quang

10
进口笔数
3
出口笔数
$375.9K
进口金额
$126.3K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-06-10
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $152.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $122 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100979773
企查查编码QVNEDKQ7D9
成立日期2000-01-19
联系地址Số 14 - Chắn 05 Trần Phú, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI QUANG
企业英文名称DAI QUANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 - Chắn 05 Trần Phú, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话02435140742
邮箱daiquang-com@hn.vnn.vn
官网www.daiquang.com
传真02435140743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901590测量设备零件
847950工业机器人
901580测量仪器
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
848130止回阀
880100无动力航空器
880400降落伞及零件
940549非LED电灯装置

出口

HS 编码产品
847950工业机器人
901590测量设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大4$202.6K
英国3$127.2K
法国1$41.9K
澳大利亚1$1.4K
美国1$1.1K
西班牙1$768
日本1$661
德国1$356

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$126.2K
英国1$122

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marinenav Ltd.加拿大4$202.6K工业机器人、带接头绝缘电线
Feritech Global Ltd.英国3$127.2K测量仪器、其他塑料制品
MODEM法国1$43.0K测量仪器、其他塑料制品
Unidata Pty Ltd澳大利亚1$1.4K自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
MODEM俄罗斯1$1.0K无动力航空器、降落伞及零件
Geonia S.A.西班牙1$768测量设备零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marinenav Ltd.加拿大2$126.2K工业机器人
Feritech Global Ltd.英国1$122测量仪器、测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25测量设备零件GEONIA SA西班牙$768
2025-10-13无动力航空器MODEM日本$661
2025-10-13测量设备零件MODEM美国$162
2025-10-13测量仪器MODEM法国$2.8K
2025-10-13测量设备零件MODEM美国$92
2025-10-13其他测量仪器MODEM法国$1.4K
2025-10-13其他塑料制品MODEM法国$93
2025-10-13降落伞及零件MODEM德国$356
2025-10-13测量仪器MODEM法国$37.6K
2025-10-13测量仪器MODEM美国$808

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-10工业机器人Marinenav Ltd.加拿大$50.7K
2025-03-20工业机器人Marinenav Ltd.加拿大$75.5K
2023-11-13测量设备零件FERITECH GLOBAL LTD英国$122

相关企业 · 同类产品

Dai Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →