Dai Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 测量设备零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Đại Quang
10
进口笔数
3
出口笔数
$375.9K
进口金额
$126.3K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-06-10
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100979773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDKQ7D9 |
| 成立日期 | 2000-01-19 |
| 联系地址 | Số 14 - Chắn 05 Trần Phú, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI QUANG |
| 企业英文名称 | DAI QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 - Chắn 05 Trần Phú, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02435140742 |
| 邮箱 | daiquang-com@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.daiquang.com |
| 传真 | 02435140743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901590 | 测量设备零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 880100 | 无动力航空器 |
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 901590 | 测量设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $202.6K |
| 英国 | 3 | $127.2K |
| 法国 | 1 | $41.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 西班牙 | 1 | $768 |
| 日本 | 1 | $661 |
| 德国 | 1 | $356 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $126.2K |
| 英国 | 1 | $122 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marinenav Ltd. | 加拿大 | 4 | $202.6K | 工业机器人、带接头绝缘电线 |
| Feritech Global Ltd. | 英国 | 3 | $127.2K | 测量仪器、其他塑料制品 |
| MODEM | 法国 | 1 | $43.0K | 测量仪器、其他塑料制品 |
| Unidata Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| MODEM | 俄罗斯 | 1 | $1.0K | 无动力航空器、降落伞及零件 |
| Geonia S.A. | 西班牙 | 1 | $768 | 测量设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marinenav Ltd. | 加拿大 | 2 | $126.2K | 工业机器人 |
| Feritech Global Ltd. | 英国 | 1 | $122 | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 测量设备零件 | GEONIA SA | 西班牙 | $768 |
| 2025-10-13 | 无动力航空器 | MODEM | 日本 | $661 |
| 2025-10-13 | 测量设备零件 | MODEM | 美国 | $162 |
| 2025-10-13 | 测量仪器 | MODEM | 法国 | $2.8K |
| 2025-10-13 | 测量设备零件 | MODEM | 美国 | $92 |
| 2025-10-13 | 其他测量仪器 | MODEM | 法国 | $1.4K |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | MODEM | 法国 | $93 |
| 2025-10-13 | 降落伞及零件 | MODEM | 德国 | $356 |
| 2025-10-13 | 测量仪器 | MODEM | 法国 | $37.6K |
| 2025-10-13 | 测量仪器 | MODEM | 美国 | $808 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 工业机器人 | Marinenav Ltd. | 加拿大 | $50.7K |
| 2025-03-20 | 工业机器人 | Marinenav Ltd. | 加拿大 | $75.5K |
| 2023-11-13 | 测量设备零件 | FERITECH GLOBAL LTD | 英国 | $122 |