Bac Ninh Industrial Supplies & Printing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần In Và Vật Tư Công Nghiệp Bắc Ninh
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$78.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300835148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q0GUCN |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Lô 28C đường Võ Cường 26 (NR: Nguyễn Tiến Mạnh), Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 28C đường Võ Cường 26 (NR: Nguyễn Tiến Mạnh), Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84987320789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $78.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DRP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $23.6K | 非轻质石油、50-300升容器 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 30 | $21.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.4K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| Mwconnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $278 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | DRP VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |