Bac Ninh Industrial Supplies & Printing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần In Và Vật Tư Công Nghiệp Bắc Ninh

0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$78.6K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $963 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $802 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $883 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $963 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $357 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $802 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $883 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $391 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号2300835148
企查查编码QVN7Q0GUCN
成立日期2014-03-12
联系地址Lô 28C đường Võ Cường 26 (NR: Nguyễn Tiến Mạnh), Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP BẮC NINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 28C đường Võ Cường 26 (NR: Nguyễn Tiến Mạnh), Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84987320789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
481141自粘纸板
491110商业广告材料
491199其他印刷品
391910自粘塑料卷
481710纸信封
482010纸质文具
392321聚乙烯袋
480451牛皮纸≥225克

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$78.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DRP Vietnam Co., Ltd.越南65$31.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Francool (Viet Nam) Technology Co., Ltd.越南25$23.6K非轻质石油、50-300升容器
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南30$21.8K绝缘电线、其他塑料制品
MWConnect Vietnam Co., Ltd.越南7$1.4K其他钢铁制品、1kVA以下变压器
Mwconnect Vietnam Co., Ltd.越南1$278其他印刷品

近期贸易明细

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未印刷标签DRP VIET NAM CO LTD越南$46
2026-04-28自粘塑料卷DRP VIET NAM CO LTD越南$32
2026-04-28自粘塑料卷DRP VIET NAM CO LTD越南$1
2026-04-28其他印刷品FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$612
2026-04-28未印刷标签DRP VIET NAM CO LTD越南$84
2026-04-28未印刷标签DRP VIET NAM CO LTD越南$2
2026-04-28其他印刷品FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD越南$21
2026-04-28未印刷标签DRP VIET NAM CO LTD越南$12
2026-04-28未印刷标签DRP VIET NAM CO LTD越南$12
2026-04-28未印刷标签DRP VIET NAM CO LTD越南$10

相关企业 · 同类产品

Bac Ninh Industrial Supplies & Printing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →