Thuong Phuc Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THườNG PHướC
160
进口笔数
0
出口笔数
$6.59M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402177778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE642VCT |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THƯỜNG PHƯỚC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ(Hết hiệu lực), Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84333525312 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 160 | $6.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHSN Trading & Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 132 | $6.37M | 其他食用蔬菜、整粒胡椒 |
| Lee Heng 999 Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 28 | $212.2K | 其他食用蔬菜、非种用棉籽 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-25 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2023-11-16 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2023-11-01 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-10-31 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2023-10-29 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2023-10-27 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2023-10-25 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2023-10-23 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2023-10-20 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |
| 2023-10-19 | 其他食用蔬菜 | LEE HENG 999 TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $10.0K |