Thuong Phuc Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THườNG PHướC

160
进口笔数
0
出口笔数
$6.59M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-25
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.3K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $282.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $140.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1402177778
企查查编码QVNE642VCT
成立日期2022-05-17
联系地址Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THƯỜNG PHƯỚC
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ(Hết hiệu lực), Đồng Tháp
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84333525312
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
120740芝麻籽
120799其他含油籽仁
071331干绿豆
090411整粒胡椒
121190药用植物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨160$6.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHSN Trading & Investment Co., Ltd.柬埔寨132$6.37M其他食用蔬菜、整粒胡椒
Lee Heng 999 Trading Co., Ltd.柬埔寨28$212.2K其他食用蔬菜、非种用棉籽

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-25其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$2.3K
2023-11-16其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$8.7K
2023-11-01其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$1.1K
2023-10-31其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$10.0K
2023-10-29其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$10.0K
2023-10-27其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$5.0K
2023-10-25其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$10.0K
2023-10-23其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$10.0K
2023-10-20其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$10.0K
2023-10-19其他食用蔬菜LEE HENG 999 TRADING CO LTD柬埔寨$10.0K

相关企业 · 同类产品

Thuong Phuc Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →