Nguyen Tien Production Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Nguyễn Tiến
55
进口笔数
121
出口笔数
$17.57M
进口金额
$14.05M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-23
最近出口
29
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801086050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UGCTPT |
| 成立日期 | 2014-10-30 |
| 联系地址 | Số nhà 79, Thôn 1, Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYỄN TIẾN |
| 企业英文名称 | NGUYEN TIEN PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79, Thôn 1, Xã Phước Sơn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84985339359 |
| 邮箱 | congtynguyentienbp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 34 | $9.98M |
| 玻利维亚 | 3 | $1.74M |
| 坦桑尼亚 | 4 | $1.66M |
| 莫桑比克 | 3 | $1.04M |
| 尼日利亚 | 2 | $980.0K |
| 加纳 | 2 | $725.1K |
| 多哥 | 1 | $430.6K |
| 几内亚 | 3 | $313.9K |
| 布基纳法索 | 1 | $292.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $214.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $7.55M |
| 新加坡 | 37 | $4.07M |
| 美国 | 18 | $1.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Majestar International Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $2.11M | 带壳腰果 |
| Diabou Trading DMCC | 阿联酋 | 7 | $1.55M | 带壳腰果 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.23M | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Groupement des Exportateurs et Professionnels de Produits Agricoles | 科特迪瓦 | 3 | $1.04M | 带壳腰果 |
| Majestar International Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $980.0K | 带壳腰果 |
| Agricas Global FZE | 阿联酋 | 6 | $978.8K | 带壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $786.6K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Good Home Ltd. | 2 | $738.4K | 干木豆、带壳腰果 | |
| COO PA RE S | 科特迪瓦 | 2 | $427.6K | 带壳腰果 |
| Diabou Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $243.5K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 41 | $4.49M | 去壳腰果、混合调味料 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 29 | $4.02M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 24 | $2.58M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 18 | $1.99M | ||
| Olam International Ltd. | 越南 | 6 | $647.9K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CHI NHANH CONG TY TNHH OLAM VIET NAM TAI KCN BH2 (6000346337-012) | 1 | $112.7K | 去壳腰果 | |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $110.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CHI NHANH CONG TY TNHHH OLAM VIET NAM TAI KCN BH2 (6000346337-012) | 1 | $103.2K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $332.6K |
| 2026-04-13 | 带壳腰果 | DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 科特迪瓦 | $332.6K |
| 2026-03-16 | 带壳腰果 | GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES | 科特迪瓦 | $308.5K |
| 2026-03-16 | 带壳腰果 | GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES | 科特迪瓦 | $400.9K |
| 2026-03-12 | 带壳腰果 | AGRONIC TRADING LLC FZ | 科特迪瓦 | $277.9K |
| 2026-03-11 | 带壳腰果 | GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE PRODUITS AGRICOLES | 科特迪瓦 | $329.5K |
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | GOOD HOME LTD | 坦桑尼亚 | $269.4K |
| 2026-03-09 | 带壳腰果 | PERFISO TRADING FZCO | 莫桑比克 | $421.3K |
| 2026-02-24 | 带壳腰果 | KANT INTERGLOBE FZE | 坦桑尼亚 | $361.2K |
| 2026-02-03 | 带壳腰果 | GOOD HOME LTD | 坦桑尼亚 | $469.0K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $108.8K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $116.2K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $110.2K |
| 2026-04-18 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $115.1K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $112.0K |
| 2026-04-08 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $116.2K |
| 2026-04-04 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $109.9K |
| 2026-04-02 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $117.3K |
| 2026-04-01 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $109.2K |
| 2026-03-31 | 去壳腰果 | Olam International Ltd. | 美国 | $111.7K |