Agrofil Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他钾肥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGROFIL TECH
25
进口笔数
0
出口笔数
$512.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316688590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN13GNW |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 301, số 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGROFIL TECH |
| 企业英文名称 | AGROFIL TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 301, số 102 A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84704437482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 292121 | 无环多胺 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 284329 | 银化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $288.5K |
| 荷兰 | 3 | $126.7K |
| 波兰 | 3 | $71.6K |
| 西班牙 | 1 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nibblen Life Sciences Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $285.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Van Iperen International B.V. | 荷兰 | 3 | $126.7K | 其他肥料、氮磷钾肥料 |
| Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $42.8K | 其他硝酸盐、其他化学制剂 |
| Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $28.8K | 其他氮肥、硫酸镁 |
| Agroindustrial Kimitec S.L. | 西班牙 | 1 | $25.7K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| Technology International | 印度 | 2 | $3.0K | 其他塑料包装制品、衬背铝箔 |
| Nibblen Life Science Private Ltd. | 印度 | 2 | $9 | 其他钾肥 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 氮磷钾肥料 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-03-13 | 硫酸镁 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $580 |
| 2026-03-13 | 磷钾肥料 | NIBBLEN LIFE SCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $16.0K |
| 2026-01-09 | 其他肥料 | Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | $5.3K |
| 2026-01-09 | 硫酸镁 | Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | $2.1K |
| 2026-01-09 | 其他肥料 | Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | $12.2K |
| 2026-01-09 | 其他肥料 | Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | $4.1K |
| 2026-01-09 | 无环多胺 | Adob Production and Consulting Company Sp. z o.o. | 波兰 | $5.1K |
| 2025-12-16 | 硫酸镁 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO CONSULTINGOWE ADOB SPOLKA ZO O | 波兰 | $4.1K |
| 2025-12-16 | 无环多胺 | PRZEDSIEBIORSTWO PRODUKCYJNO CONSULTINGOWE ADOB SPOLKA Z O O | 波兰 | $5.3K |