Hanh Nguyen Import & Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 鸟类羽毛及部件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HANH NGUYễN
23
进口笔数
0
出口笔数
$404.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900889847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MXFFMU |
| 成立日期 | 2022-09-26 |
| 联系地址 | Số 9 ngõ 82 đường Mỹ Sơn, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HANH NGUYỄN |
| 企业英文名称 | HANH NGUYEN IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngõ 82 đường Mỹ Sơn, Phường Vĩnh Trại(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0949003452 |
| 邮箱 | hanhnguyendvxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 050210 | 猪鬃 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $404.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $361.3K | 鸟类羽毛及部件、其他塑料制品 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.3K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 其他塑料制品 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-12-31 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-31 | 自粘塑料卷 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-12-29 | 聚氨酯纺织物 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $832 |
| 2023-12-29 | 猪鬃 | GUANGXI MINGDAJIYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-12-29 | 鸟类羽毛及部件 | GUANGXI MINGDAJIYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $29.4K |
| 2023-12-07 | 其他户外娱乐设备 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-05 | 鸟类羽毛及部件 | GUANGXI MINGDAJIYE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2023-11-27 | 其他塑料制品 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-11-27 | 灌装封口机 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |